

Cheng Yaodong
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.06.28 | Hiện tại | Cảng Thượng Hải B | Huấn luyện viên |
| 2023.01.01 | 2023.12.31 | U22 Trung Quốc | Huấn luyện viên |
| 2023.01.01 | 2023.12.24 | U23 Trung Quốc | Huấn luyện viên |
| 2022.01.01 | 2022.12.31 | U21 Trung Quốc | Huấn luyện viên |
| 2021.01.01 | 2021.12.31 | U20 Trung Quốc | Huấn luyện viên |
| 2019.07.01 | 2019.12.31 | U18 Trung Quốc | Huấn luyện viên |
| 2018.01.15 | 2020.12.31 | U19 Trung Quốc | Huấn luyện viên |
| 2013.11.30 | 2014.09.29 | Thượng Hải Thân Tân | Huấn luyện viên |
| 2013.01.07 | 2013.11.29 | Shanghai SIPG Reserves | Huấn luyện viên |
| 2003.05.01 | 2009.08.27 | Bắc Kinh Nhân Hòa | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2001.01.01 | Now | Bắc Kinh Nhân Hòa | - | - | - |
| 1994.01.01 | 2001.01.01 | Thượng Hải Thân Hoa | 134 | 0 | 3 |
Thượng Hải Thân Hoa
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Shanghai Shenhua Youth
→
Thượng Hải Thân Hoa