

Chen Tao
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.06.21 | Hiện tại | Thiểm Tây Liên Hiệp | Huấn luyện viên |
| 2025.11.29 | 2026.05.31 | Thâm Quyến Bằng Thành | Huấn luyện viên |
| 2025.09.30 | 2025.11.28 | Thâm Quyến Bằng Thành | caretaker coach |
| 2025.09.08 | 2025.09.29 | Thâm Quyến Bằng Thành | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2023.04.10 | 2023.07.12 | Thâm Quyến FC | Huấn luyện viên |
| 2023.02.01 | 2025.06.28 | Trung Quốc | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2022.01.01 | 2023.04.09 | Thâm Quyến FC | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016.06.21 | 2020.01.01 | Tứ Xuyên FC | 69 | 11 | 2 |
| 2013.01.01 | 2016.04.29 | Đại Liên Professional | 65 | 3 | 8 |
| 2011.02.01 | 2013.01.01 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 50 | 6 | 3 |
| 2010.01.01 | 2010.12.31 | Thiên Tân Tân Môn Hổ | 14 | 2 | 3 |
| 2009.01.01 | 2011.02.01 | Thượng Hải Thân Hoa | 36 | 2 | 6 |
| 2006.01.01 | 2007.12.31 | Quảng Châu City | 30 | 1 | 0 |
Without Club
→
Retired
Tứ Xuyên FC
→
Without Club
Without Club
→
Tứ Xuyên FC
Đại Liên Professional
→
Without Club
Thiên Tân Tân Môn Hổ
→
Đại Liên Professional
Thượng Hải Thân Hoa
→
Thiên Tân Tân Môn Hổ
Quảng Châu City
→
Thượng Hải Thân Hoa