

T. Mortensen
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2023.09.27 | Hiện tại | NSÍ | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2019.01.01 | 2019.06.21 | NSÍ II | Huấn luyện viên |
| 2017.01.01 | 2017.12.31 | 07 Vestur | Huấn luyện viên |
| 2016.01.01 | 2016.12.31 | AB Argir | Huấn luyện viên |
| 2014.01.01 | 2015.12.31 | NSÍ | Huấn luyện viên |
| 2009.01.01 | 2010.12.31 | Víkingur Göta | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2007.05.01 | 2008.09.01 | KÍ | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2005.01.01 | 2006.08.01 | NSÍ | Huấn luyện viên |
| 2004.05.01 | 2004.12.31 | B68 | Huấn luyện viên |
| 2002.01.01 | 2002.12.31 | EB/Streymur | Huấn luyện viên |
| 1999.05.01 | 2000.12.31 | NSÍ | Huấn luyện viên |
| 1992.05.01 | 1992.12.31 | NSÍ | Huấn luyện viên |