

Eirik Horneland
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.07.02 | Hiện tại | Brann | Huấn luyện viên |
| 2025.01.01 | 2026.01.31 | Saint-Étienne | Huấn luyện viên |
| 2021.08.10 | 2024.12.31 | Brann | Huấn luyện viên |
| 2021.07.20 | 2021.08.09 | Brann | caretaker coach |
| 2021.01.01 | 2021.07.19 | Brann | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2019.01.03 | 2020.06.26 | Rosenborg | Huấn luyện viên |
| 2016.10.15 | 2019.01.02 | Haugesund | Huấn luyện viên |
| 2015.04.01 | 2016.12.31 | U18 Na Uy | Huấn luyện viên |
| 2014.12.01 | 2017.03.31 | U19 Na Uy | Huấn luyện viên |
| 2014.10.01 | 2017.10.03 | U19 Na Uy | Huấn luyện viên |
| 2014.08.01 | 2014.11.30 | U18 Na Uy | Huấn luyện viên |
| 2009.01.01 | 2014.12.01 | Haugesund | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2006.01.01 | 2010.01.01 | Haugesund | 96 | 4 | 2 |
| 2001.01.01 | 2006.01.01 | Vard | 36 | 0 | 0 |
| 1999.07.01 | 2001.01.01 | Haugesund | 3 | 0 | 0 |
| 1999.01.01 | 1999.12.31 | Vard | 1 | 0 | 0 |
| 1997.01.01 | 1997.12.31 | Vard | 1 | 0 | 0 |
Haugesund
→
Retired
Vard
→
Haugesund
Haugesund
→
Vard
Vard
→
Haugesund