

André Gaspar
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.05.05 | Hiện tại | Chungnam Asan | Huấn luyện viên |
| 2024.11.13 | 2026.04.28 | Rio Claro | Huấn luyện viên |
| 2024.06.22 | 2024.11.01 | Quảng Tây Bình Quả | Huấn luyện viên |
| 2024.05.02 | 2024.06.13 | Ríver | Huấn luyện viên |
| 2024.02.16 | 2024.04.26 | Rio Claro | Huấn luyện viên |
| 2022.09.26 | 2023.02.19 | Borneo FC | Huấn luyện viên |
| 2020.01.31 | 2020.09.10 | Al Hazem | Huấn luyện viên |
| 2017.11.16 | 2020.01.28 | Daegu FC | Huấn luyện viên |
| 2017.05.22 | 2017.11.15 | Daegu FC | caretaker coach |
| 2017.05.22 | 2019.12.31 | Daegu FC II | Huấn luyện viên |
| 2015.01.01 | 2017.05.22 | Daegu FC | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2014.07.28 | 2014.08.01 | RB Bragantino | caretaker coach |
| 2008.01.01 | 2012.06.30 | RB Bragantino | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2005.01.01 | 2009.01.01 | RB Bragantino | 16 | 0 | 0 |
| 2000.02.01 | 2003.01.01 | FC Seoul | 97 | 17 | 27 |
RB Bragantino
→
Retired
Thanh Đảo Hải Ngưu
→
RB Bragantino
FC Seoul
→
Thanh Đảo Hải Ngưu
Marília
→
FC Seoul
Portuguesa Santista
→
Marília
Santos
→
Portuguesa Santista
Unknown
→
Santos