

Han Guanghui
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024.06.19 | 2025.11.09 | Thâm Quyến Juniors | 26 | 1 | 0 |
| 2024.02.21 | 2024.06.19 | Yanbian Longding | 14 | 0 | 3 |
| 2023.03.29 | 2023.12.31 | Yanbian Longding | 26 | 4 | 4 |
| 2021.04.08 | 2023.03.29 | Thành Đô Dung Thành | 22 | 2 | 3 |
| 2020.08.25 | 2021.04.08 | Thiểm Tây Trường An | 13 | 2 | 0 |
| 2019.06.17 | 2020.08.25 | Truy Bác Cuju | 17 | 2 | 0 |
| 2016.01.06 | 2019.02.25 | Diên Biên Phú Đức | 54 | 3 | 12 |
| 2014.01.01 | 2015.12.31 | Bắc Kinh IT | 40 | 7 | 12 |
| 2012.01.01 | 2012.12.31 | Bắc Kinh IT | 1 | 1 | 0 |
Thâm Quyến Juniors
→
Retired
Yanbian Longding
→
Thâm Quyến Juniors
Thành Đô Dung Thành
→
Yanbian Longding
Yanbian Longding
→
Thành Đô Dung Thành
Thành Đô Dung Thành
→
Yanbian Longding
Thiểm Tây Trường An
→
Thành Đô Dung Thành
Truy Bác Cuju
→
Thiểm Tây Trường An
Without Club
→
Truy Bác Cuju
Diên Biên Phú Đức
→
Without Club
Bắc Kinh IT
→
Diên Biên Phú Đức