

Sander Duits
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.07.01 | Hiện tại | RKC Waalwijk | Huấn luyện viên |
| 2023.07.01 | 2025.06.30 | Twente | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2018.07.01 | 2023.06.30 | RKC Waalwijk | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2018.07.01 | 2020.06.30 | RKC Waalwijk II | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2014.08.28 | Now | DVV Go Ahead | 90 | 5 | 8 |
| 2010.07.01 | 2014.08.28 | RKC Waalwijk | 139 | 16 | 13 |
| 2006.07.01 | 2010.07.01 | Almere City | 137 | 34 | 16 |
| 2002.07.01 | 2006.07.01 | De Graafschap | 76 | 6 | 2 |
RKC Waalwijk
→
DVV Go Ahead
Almere City
→
RKC Waalwijk
De Graafschap
→
Almere City
De Graafschap U19
→
De Graafschap
De Graafschap Doetinchem U17
→
De Graafschap U19