

Florin Pîrvu
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.04.25 | Hiện tại | Voluntari | Huấn luyện viên |
| 2024.03.12 | 2024.06.05 | Voluntari | Huấn luyện viên |
| 2023.02.08 | 2024.03.09 | Petrolul 52 | Huấn luyện viên |
| 2015.07.12 | 2015.12.30 | Rapid București | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2014.06.13 | 2014.09.16 | Petrolul 52 | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2008.01.01 | Now | Otopeni | 44 | 1 | 0 |
| 2006.07.01 | 2007.07.01 | AEL Limassol | 23 | 0 | 0 |
| 2005.07.01 | 2006.07.01 | Stal Alchevsk | 26 | 3 | 3 |
| 2005.01.01 | 2005.07.01 | FCU Craiova 1948 | 8 | 1 | 0 |
| 2004.07.01 | 2005.01.01 | Municipal Braşov | 14 | 0 | 0 |
| 2001.07.01 | 2003.06.30 | Dinamo București | 11 | 0 | 0 |
Petrolul 52
→
Otopeni
AEL Limassol
→
Petrolul 52
Stal Alchevsk
→
AEL Limassol
FCU Craiova 1948
→
Stal Alchevsk
Municipal Braşov
→
FCU Craiova 1948
Hà Nam FC
→
Municipal Braşov
Oțelul Galați
→
Hà Nam FC
Dinamo București
→
Oțelul Galați
Petrolul 52
→
Dinamo București
Hà Nam FC
→
Petrolul 52
Petrolul 52
→
Hà Nam FC