

Ante Covic
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.07.01 | Hiện tại | Hertha BSC U19 | Huấn luyện viên |
| 2024.07.01 | 2025.06.30 | Hertha BSC U17 | Huấn luyện viên |
| 2023.07.01 | 2024.06.30 | Hertha BSC Youth | Huấn luyện viên |
| 2021.07.01 | 2023.06.30 | Hertha BSC II | Huấn luyện viên |
| 2019.07.01 | 2019.11.27 | Hertha Berlin | Huấn luyện viên |
| 2018.10.01 | 2019.06.30 | Hertha BSC U23 | Huấn luyện viên |
| 2013.11.22 | 2019.06.30 | Hertha BSC II | Huấn luyện viên |
| 2013.07.01 | 2013.11.21 | Hertha BSC U19 | Huấn luyện viên |
| 2012.02.12 | 2012.06.30 | Hertha Berlin | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2010.07.01 | 2013.06.30 | Hertha BSC Youth | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2003.07.01 | 2010.07.01 | Hertha BSC II | 163 | 31 | 9 |
| 2001.07.01 | 2002.07.01 | Saarbrücken | 21 | 2 | 0 |
| 2000.07.01 | 2001.07.01 | Bochum | 5 | 0 | 0 |
| 1997.07.01 | 1999.06.30 | Hertha BSC II | 4 | 3 | 0 |
| 1996.07.01 | 2000.07.01 | Hertha Berlin | 80 | 9 | 2 |
| 1995.07.01 | 1996.07.01 | Nürnberg | 26 | 2 | 0 |
| 1994.07.01 | 1995.07.01 | Stuttgart | 14 | 2 | 4 |
| 1992.07.01 | 1994.07.01 | U19 Stuttgart | 1 | 0 | 0 |
Hertha BSC II
→
Retired
Without Club
→
Hertha BSC II
Saarbrücken
→
Without Club
Bochum
→
Saarbrücken
Hertha Berlin
→
Bochum
Nürnberg
→
Hertha Berlin
Stuttgart
→
Nürnberg
U19 Stuttgart
→
Stuttgart
Hertha BSC U17
→
U19 Stuttgart
Hajduk Split Youth
→
Hertha BSC U17