

Li Guoxu
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2022.06.01 | Hiện tại | Đại Liên Anh Bác | Huấn luyện viên |
| 2017.08.10 | 2018.04.11 | Đại Liên Siêu Việt | caretaker coach |
| 2012.01.01 | 2012.12.31 | Dalian Pro (R) | Huấn luyện viên |
| 2009.03.01 | 2011.12.31 | Đại Liên Professional | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2006.01.01 | 2007.12.31 | Chengdu Tiancheng | 44 | 4 | 0 |
| 2004.07.01 | 2005.12.31 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 19 | 1 | 0 |
| 2001.01.01 | 2004.02.28 | Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic | 79 | 14 | 0 |
| 2000.01.01 | 2000.12.31 | Shaanxi National Power | 20 | 0 | 0 |
| 1998.12.01 | 1999.12.31 | Chongqing Hongyan | 13 | 3 | 0 |
| 1997.03.01 | 1998.11.30 | Đại Liên Thực Đức | 11 | 0 | 0 |
Chengdu Tiancheng
→
Career break
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Chengdu Tiancheng
Boca Juniors
→
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
→
Boca Juniors
Shaanxi National Power
→
Trùng Khánh Lưỡng Giang Athletic
Chongqing Hongyan
→
Shaanxi National Power
Đại Liên Thực Đức
→
Chongqing Hongyan
Dalian Shide B
→
Đại Liên Thực Đức