

Nuno Campos
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.07.01 | Hiện tại | Dinamo București | Huấn luyện viên |
| 2025.07.01 | 2026.06.30 | Zalaegerszeg | Huấn luyện viên |
| 2025.03.25 | 2025.06.20 | Flamengo U20 | Huấn luyện viên |
| 2023.12.01 | 2024.12.04 | Toluca | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2022.03.16 | 2022.06.30 | Tondela | Huấn luyện viên |
| 2021.10.11 | 2021.12.13 | Santa Clara | Huấn luyện viên |
| 2019.07.01 | 2021.06.30 | Roma | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2016.07.01 | 2019.06.30 | Shakhtar Donetsk | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2015.07.01 | 2016.06.30 | Braga | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2014.07.01 | 2015.06.30 | Paços de Ferreira | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2013.07.01 | 2014.03.05 | Porto | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2012.07.01 | 2013.06.30 | Paços de Ferreira | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2011.07.01 | 2012.06.30 | Aves | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2009.07.01 | 2011.06.30 | Pinhalnovense | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2007.07.01 | 2008.06.30 | 1º Dezembro | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2005.07.01 | 2007.06.30 | Amadora U19 | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2003.07.01 | 2004.07.01 | CF Uniao Madeira | 1 | 0 | 0 |
| 2002.07.01 | 2003.07.01 | Farense | 14 | 0 | 0 |
| 2001.07.01 | 2002.07.01 | Vitória Setúbal | 2 | 0 | 0 |
| 1999.07.01 | 2001.07.01 | Farense | 42 | 0 | 0 |
| 1998.01.01 | 1999.07.01 | SC Campomaiorense | 49 | 1 | 0 |
Amora
→
Retired
CF Uniao Madeira
→
Amora
Farense
→
CF Uniao Madeira
Vitória Setúbal
→
Farense
Farense
→
Vitória Setúbal
SC Campomaiorense
→
Farense
Atlético CP
→
SC Campomaiorense
CD Olivais e Moscavide
→
Atlético CP