

Aleksandr Moskalenko
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2022.09.13 | Hiện tại | Astana | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2021.06.18 | 2022.05.18 | Tobol | Huấn luyện viên |
| 2020.01.01 | 2021.06.17 | Tobol | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2019.01.28 | 2019.12.31 | U21 Kazakhstan | Huấn luyện viên |
| 2018.03.05 | 2019.01.06 | Astana | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2018.01.04 | 2018.03.04 | Ekibastuz | Huấn luyện viên |
| 2016.01.01 | 2017.12.31 | Kaysar | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2013.01.01 | 2013.12.31 | Bulat | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2006.01.01 | 2010.12.31 | Kaysar | 100 | 0 | 0 |
| 2005.01.01 | 2005.12.31 | Vostok | 29 | 0 | 0 |
| 2001.08.15 | 2005.01.01 | Shakhtyor Karagandy | 89 | 1 | 0 |
| 2001.01.01 | 2001.08.15 | FC Zhenis | 15 | 0 | 0 |
| 1997.01.01 | 2000.12.31 | Vostok | 65 | 2 | 0 |
Kaysar
→
Retired
Shakhtyor Karagandy
→
Vostok
FC Zhenis
→
Shakhtyor Karagandy
Vostok
→
FC Zhenis