

Jákup Joensen
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.01.01 | Hiện tại | B36 | Huấn luyện viên |
| 2024.04.24 | 2024.08.06 | ÍF | Huấn luyện viên |
| 2023.04.29 | 2023.12.31 | HB Tórshavn | Huấn luyện viên |
| 2023.01.01 | 2023.03.24 | HB Tórshavn | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2019.01.01 | 2022.12.31 | EB/Streymur | Huấn luyện viên |
| 2018.06.01 | 2018.12.31 | B36 II | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2014.01.01 | 2018.01.01 | B36 II | 7 | 0 | 0 |
| 1998.01.01 | 1999.01.01 | B36 | 1 | 0 | 0 |
B36 II
→
Retired
Career break
→
B36 II
AB Argir
→
EB/Streymur
EB/Streymur
→
AB Argir
B36
→
EB/Streymur
EB/Streymur
→
B36
Unknown
→
EB/Streymur