

Rangsan Viwatchaichok
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.11.13 | Hiện tại | Chonburi | Huấn luyện viên |
| 2025.05.28 | 2025.10.25 | Muangthong United | Huấn luyện viên |
| 2024.11.11 | 2025.01.15 | Port FC | Huấn luyện viên |
| 2023.11.07 | 2024.11.02 | Port FC | Huấn luyện viên |
| 2018.09.14 | 2023.11.07 | Police Tero | Huấn luyện viên |
| 2018.06.29 | 2018.09.14 | Police Tero | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2018.04.23 | 2018.06.29 | Police Tero | Huấn luyện viên |
| 2018.04.01 | 2018.04.23 | Police Tero | caretaker coach |
| 2017.11.22 | 2018.04.01 | Police Tero | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2017.04.17 | 2017.11.22 | Suphanburi | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2015.12.01 | 2016.01.01 | Police Tero | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016.01.01 | 2017.11.22 | Suphanburi | 24 | 1 | 1 |
| 2012.01.01 | 2016.01.01 | Police Tero | 81 | 14 | 12 |
| 2008.01.01 | 2012.01.01 | Buriram United | 1 | 0 | 0 |
| 2006.01.01 | 2006.12.31 | Geylang United | 27 | 2 | 0 |
Police Tero
→
Retired
Career break
→
Police Tero
Suphanburi
→
Career break
Police Tero
→
Suphanburi
Buriram United
→
Police Tero
Geylang United
→
Buriram United
TTM Customs
→
Krung Thai Bank
Krung Thai Bank
→
TTM Customs
Police Tero
→
Krung Thai Bank