

Aasmund Bjørkan
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.07.07 | Hiện tại | Malmö FF | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2016.01.01 | 2017.12.31 | Bodø/Glimt | Huấn luyện viên |
| 2015.12.01 | 2017.12.31 | Bodø/Glimt | Huấn luyện viên |
| 2013.01.01 | 2015.12.31 | Bodø/Glimt | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2011.01.01 | 2012.12.31 | Ranheim | Huấn luyện viên |
| 2009.01.01 | 2010.12.01 | Alta | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2003.08.01 | 2006.01.01 | Bodø/Glimt | 82 | 13 | 5 |
| 2002.01.01 | 2002.12.31 | Bodø/Glimt | 5 | 2 | 2 |
| 2000.08.01 | 2003.08.01 | Vålerenga | 47 | 11 | 0 |
| 1991.01.01 | 2000.08.01 | Bodø/Glimt | 195 | 46 | 2 |
Bodø/Glimt
→
Retired
Vålerenga
→
Bodø/Glimt
Bodø/Glimt
→
Vålerenga
Bodo Glimt (Youth)
→
Bodø/Glimt