

Liu Tianqi
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.08.25 | Hiện tại | Đại Liên Côn Thành | HLV thể lực |
| 2025.02.28 | 2025.06.27 | Thạch Gia Trang Gongfu | HLV thể lực |
| 2024.01.01 | 2024.12.18 | Ninh Ba FC | HLV thể lực |
| 2022.01.01 | 2022.07.17 | Quảng Tây Bình Quả | HLV thể lực |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2021.07.01 | 2022.04.01 | Tây An Lang Sói | 12 | 2 | 0 |
| 2019.02.28 | 2021.01.01 | Liêu Ninh Thiết Nhân | 32 | 0 | 0 |
| 2018.02.11 | 2019.02.25 | Đại Liên Siêu Việt | 6 | 0 | 0 |
| 2014.12.31 | 2017.02.01 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 20 | 0 | 0 |
| 2011.12.31 | 2014.07.07 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 44 | 0 | 1 |
| 2009.01.01 | 2010.12.31 | Bắc Kinh Nhân Hòa | 2 | 0 | 0 |
Ningbo Daxie Jindao
→
Retired
Career break
→
Ningbo Daxie Jindao
Tây An Lang Sói
→
Career break
Without Club
→
Tây An Lang Sói
Liêu Ninh Thiết Nhân
→
Without Club
Nội Mông Trung Ưu
→
Liêu Ninh Thiết Nhân
Đại Liên Siêu Việt
→
Nội Mông Trung Ưu
Beijing Renhe Reserves
→
Đại Liên Siêu Việt
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Beijing Renhe Reserves
Nội Mông Trung Ưu
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Nội Mông Trung Ưu
Đại Liên Professional
→
Bắc Kinh Nhân Hòa
Bắc Kinh Nhân Hòa
→
Đại Liên Professional