

Kakhaber Chkhetiani
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2026.07.18 | Hiện tại | Meshakhte | Huấn luyện viên |
| 2024.05.11 | 2025.08.11 | Kolkheti Poti | Huấn luyện viên |
| 2022.05.25 | 2023.05.08 | Torpedo Kutaisi | Huấn luyện viên |
| 2021.06.20 | 2021.11.05 | Torpedo Kutaisi | Huấn luyện viên |
| 2019.12.25 | Hiện tại | Dinamo Tbilisi | Huấn luyện viên |
| 2019.12.23 | 2020.08.20 | Dinamo Tbilisi | Huấn luyện viên |
| 2016.09.16 | 2019.12.21 | Torpedo Kutaisi | Huấn luyện viên |
| 2016.09.12 | 2019.12.12 | Torpedo Kutaisi | Huấn luyện viên |
| 2015.07.01 | 2015.12.31 | Dinamo Tbilisi | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2013.10.10 | 2014.01.06 | Merani Martvili | Huấn luyện viên |
| 2013.10.07 | 2014.01.05 | Merani Martvili | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2010.07.01 | 2011.01.01 | FC Zugdidi | 6 | 0 | 0 |
| 2008.07.01 | 2010.07.01 | Simurq | 4 | 0 | 0 |
| 2005.07.01 | 2008.07.01 | FC Zestafoni | 3 | 0 | 0 |
| 2004.01.01 | 2005.07.01 | Tavriya | 21 | 0 | 2 |
| 2003.08.01 | 2004.01.01 | Pécsi MFC | 7 | 0 | 1 |
| 2001.07.01 | 2003.01.01 | Debrecen | 53 | 6 | 4 |
| 1998.07.01 | 2001.06.30 | Torpedo Kutaisi | 8 | 1 | 0 |
FC Zugdidi
→
Retired
Simurq
→
FC Zugdidi
FC Zestafoni
→
Simurq
Tavriya
→
FC Zestafoni
Pécsi MFC
→
Tavriya
Torpedo Kutaisi
→
Pécsi MFC
Debrecen
→
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
→
Debrecen