

Henri Sillanpää
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2022.01.01 | Hiện tại | VPS | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2016.01.01 | 2021.12.31 | VPS | HLV thủ môn |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2013.01.01 | 2016.01.01 | VPS | 102 | 0 | 0 |
| 2012.08.27 | 2012.12.01 | Tromsø | 2 | 0 | 0 |
| 2010.02.01 | 2012.08.27 | GAIS | 36 | 0 | 0 |
| 2006.01.01 | 2010.02.01 | VPS | 99 | 0 | 0 |
| 2004.01.01 | 2006.01.01 | Vantaan Allianssi | 55 | 0 | 0 |
| 1998.01.01 | 2002.12.31 | VPS | 79 | 0 | 0 |
VPS
→
Retired
GAIS
→
VPS
Tromsø
→
GAIS
GAIS
→
Tromsø
VPS
→
GAIS
Vantaan Allianssi
→
VPS
TP-47
→
Vantaan Allianssi
Kraft
→
TP-47
VPS
→
Kraft