

Chang Ruiqi
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025.12.02 | Now | Liaocheng Legend | 6 | 0 | 0 |
| 2021.06.01 | 2023.08.04 | Cám Châu Thụy Sư | 23 | 0 | 0 |
| 2013.01.01 | 2013.12.31 | Dali Ruilong | 1 | 0 | 0 |
Unknown
→
Liaocheng Legend
Huzhou Meiqi
→
Unknown
Without Club
→
Huzhou Meiqi
Lan Châu Longyuan Athletic
→
Without Club
Cám Châu Thụy Sư
→
Lan Châu Longyuan Athletic
Unknown
→
Cám Châu Thụy Sư
Without Club
→
Unknown
Nanjing Yushen
→
Without Club
Dali Ruilong
→
Without Club