

Per Frandsen
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.09.17 | Hiện tại | Odd | Huấn luyện viên |
| 2017.07.01 | 2025.06.30 | Hvidovre | Huấn luyện viên |
| 2015.07.01 | 2016.12.13 | AB | Huấn luyện viên |
| 2014.07.01 | 2015.06.30 | Bröndby IF U19 | Huấn luyện viên |
| 2012.09.05 | 2014.06.30 | HB Køge | Huấn luyện viên |
| 2009.07.01 | 2012.09.04 | HB Køge | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2004.07.01 | 2005.07.01 | Wigan | 9 | 1 | 1 |
| 1999.07.01 | 2000.07.01 | Blackburn | 35 | 5 | 0 |
| 1996.08.07 | 2004.07.01 | Bolton | 297 | 34 | 5 |
| 1994.07.01 | 1996.08.07 | Copenhagen | 38 | 13 | 4 |
| 1990.11.30 | 1994.07.01 | Lille | 113 | 20 | 1 |
| 1989.07.01 | 1990.06.30 | B 1903 | 3 | 3 | 0 |
Wigan
→
Retired
Bolton
→
Wigan
Blackburn
→
Bolton
Bolton
→
Blackburn
Copenhagen
→
Bolton
Lille
→
Copenhagen
B 1903
→
Lille