

Rikizo Matsuhashi
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.02.01 | Hiện tại | FC Tokyo | Huấn luyện viên |
| 2022.02.01 | 2025.01.31 | Albirex Niigata | Huấn luyện viên |
| 2021.02.01 | 2022.01.31 | Albirex Niigata | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2017.02.01 | 2021.01.31 | Yokohama F. Marinos | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2015.02.01 | 2017.01.31 | Yokohama F. Marinos U18 | Huấn luyện viên |
| 2014.02.01 | 2015.01.31 | Yokohama F. Marinos U18 | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2009.02.01 | 2014.01.31 | Yokohama F. Marinos U18 | Huấn luyện viên |
| 2008.02.01 | 2009.01.31 | Yokohama F. Marinos | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2006.02.01 | 2008.01.31 | Yokohama F. Marinos U18 | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1996.02.01 | Now | Kyoto Sanga | 38 | 4 | 0 |
| 1989.07.01 | 1996.02.01 | Yokohama F. Marinos | 43 | 1 | 2 |
Yokohama F. Marinos
→
Kyoto Sanga
Yokohama F Marinos (R)
→
Yokohama F. Marinos
Without Club
→
Yokohama F Marinos (R)