

Luigi Ciarlantini
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.10.23 | Hiện tại | Universitatea Cluj | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2023.07.10 | 2024.04.16 | Rapid București | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2021.10.10 | 2023.06.08 | Sepsi | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2020.05.07 | 2020.11.09 | Universitatea Craiova | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2018.11.08 | 2020.01.06 | Voluntari | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2013.07.01 | 2014.06.30 | Brescia | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2012.11.20 | 2013.03.03 | Pescara | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2012.02.26 | 2012.06.30 | Modena | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2010.07.12 | 2011.11.14 | Modena | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1990.07.01 | 1992.07.01 | Catanzaro | 25 | 0 | 0 |
| 1990.01.01 | 1990.07.01 | Vicenza | 5 | 0 | 0 |
| 1989.07.01 | 1990.01.01 | Brindisi | 21 | 2 | 0 |
| 1985.07.01 | 1989.07.01 | Pescara | 87 | 2 | 0 |
| 1981.07.01 | 1985.07.01 | Campobasso | 130 | 9 | 0 |
| 1980.07.01 | 1981.07.01 | Forlì FC | 15 | 1 | 0 |
| 1979.07.01 | 1980.07.01 | Piacenza | 13 | 0 | 0 |
Catanzaro
→
Retired
Vicenza
→
Catanzaro
Brindisi
→
Vicenza
Pescara
→
Brindisi
Campobasso
→
Pescara
Forlì FC
→
Campobasso
Piacenza
→
Forlì FC
Roma
→
Piacenza
Roma U19
→
Roma