

Christophe Galtier
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2025.07.05 | Hiện tại | NEOM SC | Huấn luyện viên |
| 2023.10.12 | 2025.06.30 | Al Duhail | Huấn luyện viên |
| 2022.07.05 | 2023.06.30 | PSG | Huấn luyện viên |
| 2021.07.01 | 2022.06.30 | Nice | Huấn luyện viên |
| 2017.12.29 | 2021.06.30 | Lille | Huấn luyện viên |
| 2009.12.16 | 2017.06.30 | Saint-Étienne | Huấn luyện viên |
| 2008.11.11 | 2009.12.15 | Saint-Étienne | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2007.07.01 | 2008.06.30 | Lyon | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2006.08.01 | 2007.06.30 | Sochaux | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2005.04.07 | 2005.11.24 | Portsmouth | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2004.07.13 | 2004.10.24 | Al Ain | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2002.07.01 | 2004.06.30 | Bastia | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2001.12.01 | 2002.06.30 | Aris | Trợ lý huấn luyện viên |
| 1999.12.01 | 2001.06.30 | Marseille | Trợ lý huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1998.07.01 | 1999.12.01 | Liêu Ninh Hồng Vận | 1 | 0 | 0 |
| 1997.10.30 | 1998.07.01 | Monza | 24 | 0 | 0 |
| 1995.07.11 | 1997.10.30 | Marseille | 71 | 0 | 0 |
| 1994.07.29 | 1995.01.09 | Nîmes | 21 | 0 | 0 |
| 1993.07.01 | 1994.07.29 | Angers | 34 | 1 | 0 |
| 1990.07.01 | 1993.07.01 | Toulouse | 90 | 0 | 0 |
| 1987.07.01 | 1990.07.01 | Lille | 108 | 0 | 0 |
| 1985.07.01 | 1987.07.01 | Marseille | 68 | 0 | 0 |
Liêu Ninh Hồng Vận
→
Retired
Monza
→
Liêu Ninh Hồng Vận
Marseille
→
Monza
Without Club
→
Marseille
Nîmes
→
Without Club
Angers
→
Nîmes
Toulouse
→
Angers
Lille
→
Toulouse
Marseille
→
Lille
Marseille II
→
Marseille