

Bent Christensen
| Từ | Đến | Đội | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 2023.07.01 | Hiện tại | HIK | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2023.01.01 | 2023.06.30 | HIK | caretaker coach |
| 2021.07.01 | 2022.12.31 | HIK | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2021.03.01 | 2021.06.30 | HIK | Huấn luyện viên |
| 2019.03.01 | 2021.02.28 | HIK | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2014.07.01 | 2015.12.05 | AGF | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2014.01.24 | 2014.06.30 | Lyngby BK | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2011.07.12 | 2014.01.23 | U21 Đan Mạch | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2010.01.01 | 2011.07.11 | B 1903 | Huấn luyện viên |
| 2006.01.01 | 2009.06.30 | Lyngby BK | Trợ lý huấn luyện viên |
| 2004.01.01 | 2005.12.31 | Lyngby BK | Huấn luyện viên |
| 2003.01.01 | 2003.12.31 | Brønshøj | Huấn luyện viên |
| 1997.01.01 | 2002.12.31 | Lyngby BK | Trợ lý huấn luyện viên |
| 1997.01.01 | 2002.12.31 | Lyngby II | Huấn luyện viên |
| 1997.01.01 | 2002.12.31 | Lyngby Youth | Huấn luyện viên |
| Từ | Đến | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1996.07.01 | 1999.06.30 | Lyngby BK | 7 | 1 | 0 |
| 1990.01.01 | 1996.07.01 | Young Boys | 177 | 24 | 0 |
| 1982.01.01 | 1990.01.01 | Lyngby BK | 19 | 7 | 0 |
Lyngby BK
→
Retired
Young Boys
→
Lyngby BK
Lyngby BK
→
Young Boys
Lyngby BK U19
→
Lyngby BK