Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Olympic
World Cup U20 nữ
Giải bóng đá Dubai
FA Cup
Carabao Cup
Siêu cup Ý
Hạng nhất Anh
Hạng nhì Anh
Hạng ba Anh
Hạng bốn Anh
Cup Nhà vua
Hạng nhì TBN
Cup quốc gia Đức
Hạng hai Đức
Asian Cup
Hạng ba Đức
Asiad
Siêu cup Đức
Cup quốc gia Ý
Serie B
Cup liên đoàn Pháp
Cup quốc gia Pháp
Siêu cup Pháp
Giải vô địch BĐN
Hạng nhì BĐN
Cup quốc gia BĐN
Siêu cup BĐN
Cup liên đoàn BĐN
Ngoại hạng Scotland
Hạng nhất Scotland
Hạng nhì Scotland
Hạng hai Scotland
Ngoại hạng Ireland
Giải vô địch Hà Lan
Ngoại hạng Nga
Cup quốc gia Nga
Siêu cup Nga
Hạng nhất Nga
Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ
Cup quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải vô địch Áo
Hạng nhì Áo
Giải vô địch Croatia
Giải vô địch Séc
Ngoại hạng Đan Mạch
Giải vô địch Phần Lan
Giải vô địch Thụy Điển
Giải vô địch Ukraina
Giải vô địch Ba Lan
Giải vô địch Bỉ
Giải vô địch Hy Lạp
Cup quốc gia Hy Lạp
Giải vô địch Hungary
Hạng 2 Pháp
Giải vô địch Thụy Sĩ
Ngoại hạng Israel
Giải vô địch Bulgaria
Giải vô địch Albania
Giải vô địch Na Uy
Giải vô địch Iceland
Giải vô địch Serbia
Ngoại hạng xứ Wales
Giải vô địch Romania
Hạng hai Hà Lan
Cup quốc gia Hà Lan
Cup quốc gia Scotland
Cup quốc gia Đan Mạch
Cup quốc gia Síp
Hạng hai Croatia
Hạng hai Thụy Điển
Ngoại hạng Azerbaijan
Kazakh PL
Ngoại hạng Belarus
Giải vô địch Slovenia
Giải vô địch Slovakia
Giải vô địch Litva
Giải vô địch Luxembourg
Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina
Giải vô địch Macedonian
Ngoại hạng Armenia
Giải vô địch Latvia
Giải vô địch Bắc Ireland
Giải vô địch Georgia
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Cup Phần Lan
Giải vô địch Moldova
Ngoại hạng Malta
Ngoại hạng Faroe
Giải vô địch Kosovo
Giải vô địch Montenegro
Giải vô địch Estonia
Giải Vô địch San Marino
Hạng bốn TBN
Serie C
Hạng ba Pháp
UEFA Youth League
Giải vô địch U21 châu Âu
EFL Trophy
Serie A nữ
Giải VĐQG nữ Tây Ban Nha
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Giải vô địch U19 châu Âu
Cúp Quốc gia Bỉ
Giải hạng Nhất Na Uy
Giải VĐQG nữ Nga
Giải bóng đá nữ Super League Anh
Segunda Federación
Giải vô địch U17 châu Âu
Giải hạng Nhất Andorra
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng nhì bóng đá nữ Anh
Bundesliga nữ
UEFA Women's Nations League
UEFA Women's Champions League
Division 1 Féminine
Giải vô địch bóng đá nữ châu Âu
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
AFC Champions League Elite
Indian Super League
I-League
Liga 1 Indonesia
Super League Malaysia
Cúp FA Malaysia
Giải Ngoại hạng Singapore
Giải VĐQG Myanmar
K League 1
J1 League
J2 League
Cúp Liên đoàn Nhật Bản
J-Super Cup
Cúp Hoàng đế
Qatar Stars League
Giải VĐQG Iran
Thai League 1
Super League Uzbekistan
UAE Pro League
V-League
V-League2
Cúp Quốc gia
Cúp FA Trung Quốc
Hạng Nhất Trung Quốc
K League 2
Giải VĐQG nữ Trung Quốc
Giải bóng đá nữ CFA Trung Quốc
Giải vô địch bóng đá EAFF E-1
Giải vô địch bóng đá nữ EAFF
Giải vô địch Đông Nam Á
Giải vô địch WAFF
Giải vô địch SAFF
Queensland NPL
Giải VĐQG Iraq
Jordanian PL
Giải VĐQG Tajikistan
Ýokary Liga Turkmenistan
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
AFC Champions League Two
Cúp bóng đá nữ châu Á
Vòng loại Olympic nữ châu Á
Bóng đá nữ ASIAD
Giải vô địch U23 châu Á
W-League
Giải bóng đá Liên thành phố Đài Bắc Trung Hoa
Giải Ngoại hạng Kuwait
AFC Challenge League
Cúp bóng đá nữ U17 châu Á
Cúp U20 châu Á
J3 League
UFL Philippines
Cúp vùng Vịnh
CAFA Nations Cup
Cúp U17 châu Á
Cúp các CLB UAFA
AFC Women's Champions League
Cúp FA Hàn Quốc
Giải vô địch U15 nam EAFF 2023
Cúp bóng đá nữ U20 châu Á
Giải vô địch nữ Đông Nam Á
FA Cup Thái Lan
Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út
Vòng loại CAN
CAF Champions League
NPFL
Ligue 1 Algeria
Ligue 1 Tunisia
Premier League Ghana
Ligi Kuu Bara Tanzania
Botola Pro
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Giải VĐQG Kenya
Ligue 1 Senegal
Elite ONE
Cúp các quốc gia châu Phi U-23
Cúp Liên đoàn Nam Phi
Cúp bóng đá nữ châu Phi
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Ligue 1 Bờ Biển Ngà
Linafoot
Cúp Liên đoàn CAF
Giải vô địch các quốc gia châu Phi
Copa Libertadores
Cúp Vàng CONCACAF
CONCACAF Champions League
Copa Sudamericana
Serie A Brazil
Serie B Brazil
Cúp Quốc gia Brazil
Superliga Argentina
Copa Argentina
Liga MX
Liga de Expansión MX
Primera A Colombia
Primera B Colombia
Giải VĐQG Chile
Cúp Chile
Giải VĐQG Peru
Giải VĐQG Uruguay
Giải VĐQG Paraguay
Giải VĐQG Venezuela
Liga Pro Ecuador
Liga Pro Serie B
Giải VĐQG Bolivia
Canadian Soccer League
Copa de la Liga Profesional
CONCACAF Nations League
Serie C Brazil
CONCACAF Central American Cup
Leagues Cup
LPF Panama
Copa América nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Giải bóng đá nữ Mỹ
CONCACAF League
Giải VĐQG Costa Rica
Giải VĐQG Honduras
Giải VĐQG El Salvador
Giải VĐQG Guatemala
Paulista A1
Primera Nacional
Copa MX
A-League
Giải Ngoại hạng New Zealand
FFA Cup
SWPL 1
Điểm UEFA
Bảng xếp hạng FIFA
Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới
Xếp hạng đội tuyển
Quả bóng vàng
Xếp hạng phí chuyển nhượng
5 giải đấu lớn
Kỷ lục bất bại
Bảng xếp hạng cầu thủ
Thu gọn ▲
Giải vô địch Georgia Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
lấy được bóng trên cao
Xếp hạng
#
Cầu thủ
Đội
Bàn thắng
1
Komnen Andric
Torpedo Kutaisi
11
2
Dmitri Mandricenco
Dinamo Batumi
9
4
Lasha Menteshashvili
Dila
8(1)
5
Jean
Metalurgi Rustavi
8(1)
3
Wellissol
Samgurali
8(3)
9
Cláudio Cebolinha
Samgurali
7
10
Amiran Dzagania
Iberia 1999 Tbilisi
7
6
Giorgi Arabidze
Torpedo Kutaisi
7(1)
7
Shota Shekiladze
Dila
7(1)
8
Jemali-Giorgi Jinjolava
Iberia 1999 Tbilisi
7(6)
14
Lasha Kokhreidze
Spaeri FC
6
11
Mate Vatsadze
Dinamo Tbilisi
6(1)
12
Irakli Sikharulidze
Meshakhte
6(1)
15
Luka Tsulukidze
Dinamo Batumi
6(2)
13
Nika Kalandarishvili
Dinamo Batumi
6(3)
17
Felipe Pires
Torpedo Kutaisi
5
18
Uerdi Mara
Dinamo Batumi
5
20
Mohamed Kanté
Dila
5
21
Diego Deisadze
Torpedo Kutaisi
5
22
Abdoulaye Yoro
Dinamo Tbilisi
5
23
Vakho Bedoshvili
Iberia 1999 Tbilisi
5
19
Davit Mujiri
Gagra
5(1)
16
Giga Samkharadze
Spaeri FC
5(4)
24
Vladimer Mamuchashvili
Torpedo Kutaisi
4
25
Guram Goshteliani
Gagra
4
27
Paata Ghudushauri
Iberia 1999 Tbilisi
4
28
Tornike Kirkitadze
Dinamo Batumi
4
29
Blankson Anoff
Dila
4
30
Andriy Andreychuk
Gagra
4
31
solomon kessi
Metalurgi Rustavi
4
32
Irakli Siradze
Samgurali
4
33
Halid Doltmurziev
Dinamo Tbilisi
4
26
Avtandil Gujabidze
Metalurgi Rustavi
4(1)
35
Nikoloz Ninua
Dinamo Tbilisi
3
37
Tsotne Patsatsia
Meshakhte
3
38
Ilya Skrypnyk
Gagra
3
39
Rui Monteiro
Dinamo Tbilisi
3
40
Irakli Iakobidze
Metalurgi Rustavi
3
41
Giorgi Tsetskhladze
Spaeri FC
3
42
Nika Chagunava
Spaeri FC
3
43
Zurab Tchavtchanidze
Gagra
3
44
prince osei
Metalurgi Rustavi
3
45
Nana-Kofi Donkor
Dinamo Tbilisi
3
36
Vazha Patsatsia
Metalurgi Rustavi
3(1)
34
Levan Gegetchkori
Samgurali
3(2)
46
Lasha Shergelashvili
Samgurali
2
47
Wanderson
Gagra
2
48
Giorgi Kharaishvili
Dinamo Tbilisi
2
49
Giorgi Bunturi
Spaeri FC
2
50
Mate Kvirkvia
Meshakhte
2
51
Maxime Do Couto
Dinamo Tbilisi
2
52
Matej Simic
Torpedo Kutaisi
2
53
Vahid Selimovic
Iberia 1999 Tbilisi
2
54
Giorgi Kutsia
Iberia 1999 Tbilisi
2
55
Imran Oulad Omar
Dinamo Batumi
2
56
Nikoloz Kentchadze
Spaeri FC
2
57
Giorgi Gogolashvili
Meshakhte
2
58
Numan Kurdic
Dinamo Tbilisi
2
59
Aleksandre Kalandadze
Dinamo Tbilisi
2
60
Mamin Sanyang
Dila
2
61
Nikoloz Ugrekhelidze
Dinamo Tbilisi
2
62
Rodrigo Ramos
Dinamo Tbilisi
2
63
Tornike Askurava
Spaeri FC
2
64
Temur Tsalughelashvili
Spaeri FC
2
65
Irakli Janjghava
Samgurali
2
66
Aleko Basiladze
Torpedo Kutaisi
2
67
Léo Santos
Dinamo Tbilisi
2
68
Dato Bukia
Torpedo Kutaisi
2
69
Saba Gegiadze
Spaeri FC
2
72
Zurab Golubiani
Spaeri FC
2
73
Malik Olatunji
Dila
2
74
Gocha Tsirdava
Spaeri FC
2
75
Guram Japaridze
Dinamo Batumi
2
76
Giorgi Kokhreidze
Dinamo Batumi
2
77
Levan Khozrevanidze
Dinamo Batumi
2
78
A. Eshetiye
Dinamo Batumi
2
70
Nikoloz Dadiani
Iberia 1999 Tbilisi
2(1)
71
Andria Bartishvili
Iberia 1999 Tbilisi
2(1)
79
Mamuka Kobakhidze
Dinamo Batumi
1
81
Revaz Chiteishvili
Dinamo Batumi
1
82
Omar Patarkatsishvili
Samgurali
1
83
Maurides
Dinamo Batumi
1
84
Bakar Kardava
Iberia 1999 Tbilisi
1
85
Tsotne Nadaraia
Torpedo Kutaisi
1
86
Irakli Bidzinashvili
Samgurali
1
87
Levan Papava
Samgurali
1
88
Giorgi Kokhreidze
Torpedo Kutaisi
1
89
Giorgi Kantaria
Meshakhte
1
90
Luka Kapianidze
Dinamo Batumi
1
91
Tamaz Tsetskhladze
Spaeri FC
1
92
Zurab Museliani
Dila
1
93
Jackson Kenio
Metalurgi Rustavi
1
94
Artem Mylchenko
Dinamo Batumi
1
95
Lasha Ugrekhelidze
Meshakhte
1
96
Nikoloz Kutateladze
Metalurgi Rustavi
1
97
Nodar Lominadze
Torpedo Kutaisi
1
98
Mohamed Cherif
Torpedo Kutaisi
1
99
Otar Parulava
Dila
1
100
Vladimir Arsic
Gagra
1
101
Nika Khorkheli
Samgurali
1
102
Lasha Kvaratskhelia
Samgurali
1
103
Claudinei
Gagra
1
104
Tarik Sikalo
Meshakhte
1
105
Luka Kekelidze
Gagra
1
106
Luka Parkadze
Metalurgi Rustavi
1
107
yuta nakano
Metalurgi Rustavi
1
108
Nika Sikharulashvili
Iberia 1999 Tbilisi
1
109
Eric Pimentel
Meshakhte
1
110
Vinícius Vianna
Samgurali
1
111
Siyanda Mathenjwa
Spaeri FC
1
112
Lado Chikhradze
Iberia 1999 Tbilisi
1
114
Gigi Gogia
Samgurali
1
115
Badri Gogoberishvili
Dila
1
116
Aleksandre Peikrishvili
Gagra
1
117
Nikoloz Tsetskhladze
Samgurali
1
118
Nikoloz Chikovani
Metalurgi Rustavi
1
119
Tray Fuller
Dila
1
120
Ryan
Samgurali
1
121
Davit Krasovski
Samgurali
1
122
Lucas Café
Iberia 1999 Tbilisi
1
123
David Oliveira
Metalurgi Rustavi
1
124
Giorgi Gvasalia
Dinamo Tbilisi
1
125
Mate Shatirishvili
Samgurali
1
126
Koba Kakashvili
Dinamo Tbilisi
1
127
Pedro Borges
Gagra
1
128
Nikoloz Bochorishvili
Iberia 1999 Tbilisi
1
129
Giorgi Burduli
Meshakhte
1
130
Mouhamed Diouf
Dila
1
131
Mohamed Diouf
Dila
1
80
Mate Tsintsadze
Gagra
1(1)
113
Dimitri Ghurtskaia
Meshakhte
1(1)
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu