Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Giorgi Kharaishvili 10

Giorgi Kharaishvili

Giorgi Kharaishvili

Dinamo Tbilisi Tiền vệ 30 tuổi 183cm 73kg Chân: Bên phải
Giá trị €25 Sinh 1996-07-29 Quốc tịch Georgia

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026 Dinamo Tbilisi 14 9 2 2 0 0
2025 Dinamo Tbilisi 12 9 2 0 1 0
2024/2025 Sumgayit FK 21 10 1 0 3 0
2023/2024 Kocaelispor 9 4 0 0 1 0
2023/2024 Dinamo Tbilisi 2 2 0 0 1 0
2023 Dinamo Tbilisi 33 25 8 6 2 0
2022/2023 Ferencváros 1 0 0 0 0 0
2020/2021 Ferencváros 4 2 1 0 0 0
2020 IFK Göteborg 15 12 2 0 0 0
2019 IFK Göteborg 28 28 7 8 5 1
2018 IFK Göteborg 27 22 9 3 0 0
2016 Iberia 1999 Tbilisi 13 13 5 0 3 0
2015/2016 Iberia 1999 Tbilisi 25 24 12 0 9 0
2014/2015 Iberia 1999 Tbilisi 30 29 21 0 3 0
2013/2014 Iberia 1999 Tbilisi 18 16 4 0 5 1

Vinh danh

Hungarian Champion × 2

Chuyển nhượng

2025-07-28
Sumgayit FK Dinamo Tbilisi
Chuyển nhượng tự do
2024-09-18
Kocaelispor Sumgayit FK
Chuyển nhượng tự do
2024-02-06
Ferencváros Kocaelispor
?
2023-12-31
Dinamo Tbilisi Ferencváros
quay lại từ khoản vay
2023-02-21
Ferencváros Dinamo Tbilisi
Cho mượn
2021-02-12
IFK Göteborg Ferencváros
Chuyển nhượng(900K EUR)
2019-01-01
Iberia 1999 Tbilisi IFK Göteborg
Chuyển nhượng(300K EUR)
2018-12-01
IFK Göteborg Iberia 1999 Tbilisi
quay lại từ khoản vay
2018-02-23
Iberia 1999 Tbilisi IFK Göteborg
Cho mượn
2013-07-01
Iberia 1999 Tbilisi Academy Iberia 1999 Tbilisi

Chấn thương

Dinamo Tbilisi Unknown injury 2026.04.04 ~ 2026.05.15
Sumgayit FK Unknown injury 2025.02.28 ~ 2025.04.16
Iberia 1999 Tbilisi Unknown injury 2017.04.11 ~ 2017.05.25