Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
Cup quốc gia Hy Lạp
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
Phạm lỗi
bị mất bóng
Cứu thua
Băng ra
Đấm bóng
Xếp hạng
Giá trị thị trường
#
Cầu thủ
Đội
Xếp hạng
1
Alexander Jeremejeff
PAOK
8.2
2
Taxiarchis Fountas
OFI Crete
7.9
3
Thiago Nuss
OFI Crete
7.8
4
Giannis Michailidis
PAOK
7.7
5
Tomasz Kedziora
PAOK
7
6
Dimitrios Pelkas
PAOK
6.9
7
Aaron Leya Iseka
OFI Crete
6.8
8
Andrija Zivkovic
PAOK
6.7
9
Eddie Salcedo
OFI Crete
6.7
10
Abdul Rahman Baba
PAOK
6.6
11
Levan Shengelia
OFI Crete
6.6
12
Giannis Theodosoulakis
OFI Crete
6.6
13
Jonjoe Kenny
PAOK
6.5
14
Achilleas Poungouras
OFI Crete
6.5
15
Anestis Mythou
PAOK
6.4
16
Zisis Karachalios
OFI Crete
6.3
17
Mady Camara
PAOK
6.3
18
Giannis Konstantelias
PAOK
6.3
19
Christos Zafeiris
PAOK
6.3
20
Magomed Ozdoev
PAOK
6.2
21
Athanasios Androutsos
OFI Crete
6.2
22
Kresimir Krizmanic
OFI Crete
6.2
23
Vasilios Lampropoulos
OFI Crete
6.1
24
Taison
PAOK
6
25
Nikolaos Athanasiou
OFI Crete
6
26
Konstantinos Kostoulas
OFI Crete
6
27
Dimitrios Chatsidis
PAOK
6
28
Soualiho Meïté
PAOK
5.9
29
Antonis Tsiftsis
PAOK
5.9
30
Alessandro Bianco
PAOK
5.9
31
Giannis Apostolakis
OFI Crete
5.9
32
Nikolaos Christogeorgos
OFI Crete
5.8
33
Georgios Kanellopoulos
OFI Crete
5.6
34
Klidman Lilo
OFI Crete
5