| 2 | Adèle Kabré | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 5 |
| 1 | Zhang Linyan | Nữ Bắc Kinh | 5(1) |
| 4 | Li Qingtong | Nữ Bắc Kinh | 4 |
| 5 | Zhang Qian | Nữ Thiểm Tây | 4 |
| 6 | Sandrine Niyonkuru | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 4 |
| 3 | Wang Shuang | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 4(1) |
| 7 | Lyu Yueyun | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 3 |
| 8 | Miao Siwen | Nữ Thượng Hải RCB | 3 |
| 9 | Zhang Chengxue | Nữ Tứ Xuyên | 3 |
| 10 | Su Han | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 3 |
| 11 | Huo Yuexin | Nữ Giang Tô | 3 |
| 12 | Hou Na | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 3 |
| 13 | Zhou Xinyi | Nữ Thượng Hải RCB | 3 |
| 14 | Saratou Traore | Nữ Bắc Kinh | 3 |
| 15 | Chen Junji | Nữ Chiết Giang | 3 |
| 16 | I. Lungu | Nữ Tứ Xuyên | 2 |
| 17 | Yu Fan | Nữ Bắc Kinh | 2 |
| 19 | Li Yanfei | Nữ Tứ Xuyên | 2 |
| 20 | Yan Qi | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 2 |
| 21 | Zhou Xinyu | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 2 |
| 22 | J. Mongkoldee | Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ | 2 |
| 24 | Gong Li | Nữ Giang Tô | 2 |
| 26 | Wan Jiayao | Nữ Thượng Hải RCB | 2 |
| 27 | Zhao Jintong | Nữ Tứ Xuyên | 2 |
| 28 | Shao Zijia | Nữ Giang Tô | 2 |
| 29 | Huang Jiaxin | Nữ Thượng Hải RCB | 2 |
| 30 | Lu Jiayu | Nữ Bắc Kinh | 2 |
| 31 | Pauline Agbotsu | Nữ Tứ Xuyên | 2 |
| 32 | Zhang Kecan | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 2 |
| 33 | Li Chenyu | Nữ Thượng Hải RCB | 2 |
| 34 | Chen Ruilin | Nữ Thượng Hải RCB | 2 |
| 18 | Li Ya'nan | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 2(1) |
| 23 | Ou Yiyao | Nữ Giang Tô | 2(1) |
| 25 | Xu Caiping | Nữ Chiết Giang | 2(1) |
| 35 | Liu Yanqiu | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 1 |
| 36 | Wang Shanshan | Nữ Bắc Kinh | 1 |
| 37 | Yang Man | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 1 |
| 38 | Song Duan | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 1 |
| 39 | Chen Qiaozhu | Nữ Bắc Kinh | 1 |
| 40 | Ma Xiaolan | Nữ Bắc Kinh | 1 |
| 41 | Zhu Hongguo | Nữ Tứ Xuyên | 1 |
| 42 | Yuan Cong | Nữ Quảng Đông | 1 |
| 43 | Mei Xue | Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ | 1 |
| 44 | Wang Xinxin | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 1 |
| 45 | Si Yu | Nữ Bắc Kinh | 1 |
| 46 | Xin Yue | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 1 |
| 47 | Lin Hsin-hui | Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ | 1 |
| 48 | Yang Min | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 1 |
| 49 | Long Xintong | Nữ Giang Tô | 1 |
| 50 | Yan Xiaoyu | Nữ Giang Tô | 1 |
| 51 | Wan Weijing | Nữ Giang Tô | 1 |
| 53 | Fan Guangting | Nữ Quảng Đông | 1 |
| 54 | Jiang Chenjing | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 1 |
| 55 | Liu Xin | Nữ Chiết Giang | 1 |
| 56 | Liang Jinyan | Nữ Quảng Đông | 1 |
| 58 | Wang Siqian | Nữ Thượng Hải RCB | 1 |
| 59 | Zhao Xinyue | Nữ Thiểm Tây | 1 |
| 60 | Wang Huimin | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 1 |
| 61 | Li Ke | Nữ Thượng Hải RCB | 1 |
| 62 | Yu Xingyue | Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ | 1 |
| 63 | Yu Jiaqi | Nữ Giang Tô | 1 |
| 64 | Zheng Jiayu | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 1 |
| 65 | Zhou Xiaohan | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 1 |
| 66 | Wang Xiya | Nữ Thiểm Tây | 1 |
| 67 | Gao Xinru | Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ | 1 |
| 68 | Luo Luo | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 1 |
| 69 | Wei Yiwen | Nữ Quảng Đông | 1 |
| 70 | Zeng Siyun | Nữ Quảng Đông | 1 |
| 71 | Panittha Jeeratanapavibul | Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ | 1 |
| 72 | Ye Tong | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 1 |
| 73 | Sun Wenwen | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 1 |
| 74 | Wu Jiaxuan | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 1 |
| 75 | Jiang Shuo | Nữ Sơn Đông Thể Thái | 1 |
| 76 | Cheng Haitang | Nữ Quảng Đông | 1 |
| 77 | Liu Jingwen | Nữ Quảng Đông | 1 |
| 78 | Kabange Mupopo | Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong | 1 |
| 79 | Benie Kalala Kubiena | Nữ Thượng Hải RCB | 1 |
| 80 | Fridah Mukoma | Nữ Bắc Kinh | 1 |
| 81 | Qu Ruixin | Nữ Tứ Xuyên | 1 |
| 82 | Wu Rui | Nữ Thượng Hải RCB | 1 |
| 83 | Dai Xinyu | Nữ Thượng Hải RCB | 1 |
| 84 | Wei Lihui | Nữ Quảng Đông | 1 |
| 85 | Huang Yinxin | Nữ Quảng Đông | 1 |
| 86 | Zhao Caiyu | Nữ Quảng Đông | 1 |
| 87 | Daisy Granholm | Nữ Giang Tô | 1 |
| 88 | Jeannine Mukandayisenga | Nữ Vũ Hán Giang Hán | 1 |
| 52 | Song Yuqing | Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ | 1(1) |
| 57 | Wang Licheng | Nữ Tứ Xuyên | 1(1) |