36
Wang Huimin
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 6 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 16 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Hải Nam Qiongzhong Nữ | 19 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Hải Nam Qiongzhong Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Hải Nam Qiongzhong Nữ | 13 | 12 | 3 | 0 | 0 | 0 |