29
Chen Yuanmeng
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Jilin Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 23 | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 20 | 18 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 17 | 8 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 7 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 8 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |