17
Gao Huimin
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 13 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Jilin Women | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 22 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2024 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 14 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 13 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 9 | 8 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |