23
Zhao Yingying
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Shanghai Women | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Thượng Hải RCB | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 14 | 14 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 18 | 17 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt | 12 | 9 | 6 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Nữ Thượng Hải RCB | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |