Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Bóng đá
Bóng rổ
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
MLS
US Open Cup
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Saudi Pro League
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
FIFA Club World Cup
World Cup
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
World Cup U20
World Cup U17
Vòng loại WC khu vực châu Đại Dương
Cup các quốc gia Ả Rập
World Cup bóng đá nữ
Giải Toulon
Bóng đá nữ Olympic
Giải VĐQG nữ Trung Quốc
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Giải VĐQG nữ Trung Quốc Cầu thủ
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
#
Cầu thủ
Đội
Bàn thắng
2
Adèle Kabré
Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong
5
1
Zhang Linyan
Nữ Bắc Kinh
5(1)
4
Li Qingtong
Nữ Bắc Kinh
4
5
Zhang Qian
Nữ Thiểm Tây
4
6
Sandrine Niyonkuru
Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt
4
3
Wang Shuang
Nữ Vũ Hán Giang Hán
4(1)
7
Lyu Yueyun
Nữ Vũ Hán Giang Hán
3
8
Miao Siwen
Nữ Thượng Hải RCB
3
9
Zhang Chengxue
Nữ Tứ Xuyên
3
10
Su Han
Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong
3
11
Huo Yuexin
Nữ Giang Tô
3
12
Hou Na
Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong
3
13
Zhou Xinyi
Nữ Thượng Hải RCB
3
14
Saratou Traore
Nữ Bắc Kinh
3
15
Chen Junji
Nữ Chiết Giang
3
16
I. Lungu
Nữ Tứ Xuyên
2
17
Yu Fan
Nữ Bắc Kinh
2
19
Li Yanfei
Nữ Tứ Xuyên
2
20
Yan Qi
Nữ Vũ Hán Giang Hán
2
21
Zhou Xinyu
Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong
2
22
J. Mongkoldee
Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ
2
24
Gong Li
Nữ Giang Tô
2
26
Wan Jiayao
Nữ Thượng Hải RCB
2
27
Zhao Jintong
Nữ Tứ Xuyên
2
28
Shao Zijia
Nữ Giang Tô
2
29
Huang Jiaxin
Nữ Thượng Hải RCB
2
30
Lu Jiayu
Nữ Bắc Kinh
2
31
Pauline Agbotsu
Nữ Tứ Xuyên
2
32
Zhang Kecan
Nữ Sơn Đông Thể Thái
2
33
Li Chenyu
Nữ Thượng Hải RCB
2
34
Chen Ruilin
Nữ Thượng Hải RCB
2
18
Li Ya'nan
Nữ Sơn Đông Thể Thái
2(1)
23
Ou Yiyao
Nữ Giang Tô
2(1)
25
Xu Caiping
Nữ Chiết Giang
2(1)
35
Liu Yanqiu
Nữ Vũ Hán Giang Hán
1
36
Wang Shanshan
Nữ Bắc Kinh
1
37
Yang Man
Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong
1
38
Song Duan
Nữ Vũ Hán Giang Hán
1
39
Chen Qiaozhu
Nữ Bắc Kinh
1
40
Ma Xiaolan
Nữ Bắc Kinh
1
41
Zhu Hongguo
Nữ Tứ Xuyên
1
42
Yuan Cong
Nữ Quảng Đông
1
43
Mei Xue
Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ
1
44
Wang Xinxin
Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt
1
45
Si Yu
Nữ Bắc Kinh
1
46
Xin Yue
Nữ Sơn Đông Thể Thái
1
47
Lin Hsin-hui
Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ
1
48
Yang Min
Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt
1
49
Long Xintong
Nữ Giang Tô
1
50
Yan Xiaoyu
Nữ Giang Tô
1
51
Wan Weijing
Nữ Giang Tô
1
53
Fan Guangting
Nữ Quảng Đông
1
54
Jiang Chenjing
Nữ Vũ Hán Giang Hán
1
55
Liu Xin
Nữ Chiết Giang
1
56
Liang Jinyan
Nữ Quảng Đông
1
58
Wang Siqian
Nữ Thượng Hải RCB
1
59
Zhao Xinyue
Nữ Thiểm Tây
1
60
Wang Huimin
Nữ Trường Xuân Đại Chúng Trác Việt
1
61
Li Ke
Nữ Thượng Hải RCB
1
62
Yu Xingyue
Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ
1
63
Yu Jiaqi
Nữ Giang Tô
1
64
Zheng Jiayu
Nữ Sơn Đông Thể Thái
1
65
Zhou Xiaohan
Nữ Sơn Đông Thể Thái
1
66
Wang Xiya
Nữ Thiểm Tây
1
67
Gao Xinru
Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ
1
68
Luo Luo
Nữ Vũ Hán Giang Hán
1
69
Wei Yiwen
Nữ Quảng Đông
1
70
Zeng Siyun
Nữ Quảng Đông
1
71
Panittha Jeeratanapavibul
Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ
1
72
Ye Tong
Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong
1
73
Sun Wenwen
Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong
1
74
Wu Jiaxuan
Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong
1
75
Jiang Shuo
Nữ Sơn Đông Thể Thái
1
76
Cheng Haitang
Nữ Quảng Đông
1
77
Liu Jingwen
Nữ Quảng Đông
1
78
Kabange Mupopo
Liêu Ninh Thẩm Bắc Hạc Phong
1
79
Benie Kalala Kubiena
Nữ Thượng Hải RCB
1
80
Fridah Mukoma
Nữ Bắc Kinh
1
81
Qu Ruixin
Nữ Tứ Xuyên
1
82
Wu Rui
Nữ Thượng Hải RCB
1
83
Dai Xinyu
Nữ Thượng Hải RCB
1
84
Wei Lihui
Nữ Quảng Đông
1
85
Huang Yinxin
Nữ Quảng Đông
1
86
Zhao Caiyu
Nữ Quảng Đông
1
87
Daisy Granholm
Nữ Giang Tô
1
88
Jeannine Mukandayisenga
Nữ Vũ Hán Giang Hán
1
52
Song Yuqing
Quảng Tây Pingguo Beinong Nữ
1(1)
57
Wang Licheng
Nữ Tứ Xuyên
1(1)
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu