| 1 | Pang Jiajun | Quảng Đông Minh Đồ | 4 |
| 2 | Li Chuyu | Bắc Kinh IT | 3 |
| 3 | Zhang Chong | Đại Liên Khoa Uy | 2 |
| 4 | Chen Junlin | Quý Châu Quý Dương Athletic | 2 |
| 5 | Zhou Yuchen | Hạ Môn Phi Lộ | 2 |
| 6 | Han Zhen | Cám Châu Thụy Sư | 2 |
| 7 | Guo Tong | Thượng Hải Second | 2 |
| 8 | Peng Haochen | Thành Đô Rongcheng U20 | 2 |
| 9 | Li Zhiliang | Cảng Thượng Hải B | 2 |
| 10 | Li Chen | Giang Tây Lư Sơn | 1 |
| 11 | Mu Qianyu | Lan Châu Longyuan Athletic | 1 |
| 12 | Chen Zhao | Ôn Châu | 1 |
| 13 | Ci Henglong | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1 |
| 14 | Wang Meng | Thái An Tiankuang | 1 |
| 15 | Zhou Zhengkai | Thượng Hải Second | 1 |
| 16 | Wang Xiaofeng | Đại Liên Anh Bác U20 | 1 |
| 17 | He Zhizhe | Thanh Đảo Hồng Sư | 1 |
| 18 | Li Chen | Quảng Đông Minh Đồ | 1 |
| 19 | Li Yuefeng | Hạ Môn Phi Lộ | 1 |
| 20 | Yang Xinyang | Trường Xuân Xidu | 1 |
| 21 | Liang Zhenfu | Nam Thông Haimen Codion | 1 |
| 22 | Xie Gongbo | Nam Thông Haimen Codion | 1 |
| 23 | He Jianqiu | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 1 |
| 24 | Yang Zhuoyu | Sơn Tây Chongde Ronghai | 1 |
| 25 | Wang Kuan | Sơn Tây Chongde Ronghai | 1 |
| 26 | Xiao Zhiren | Đại Liên Anh Bác U20 | 1 |
| 27 | Xu Zhenyao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 1 |
| 28 | Ren Zihao | Cảng Thượng Hải B | 1 |
| 29 | Yan Huayi | Quý Châu Quý Dương Athletic | 1 |
| 30 | Meng Derui | Hồ Bắc Istar | 1 |
| 31 | Fu Zhenhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 1 |
| 32 | Yuan Jianrui | Thâm Quyến 2028 | 1 |
| 33 | Ihsen Ilham | Sơn Đông Thái Sơn B | 1 |
| 34 | Zhang Donghai | Thanh Đảo Hồng Sư | 1 |
| 35 | Fan Mengtong | Quảng Châu Dandelion Alpha | 1 |
| 36 | Su Jiawei | Bắc Kinh IT | 1 |