1
Zhang Chong
| Ngày | Giải | Trận | Tỉ số | Kết quả | G | A | Điểm | Min |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Đông Thái Sơn B vs Đại Liên Khoa Uy | 2-2 | D | - | - | - | - |
| 07/25 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Đại Liên Anh Bác U20 | 2-0 | W | - | - | - | - |
| 07/21 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Bắc Kinh Quốc An | 1-2 | L | - | - | - | - |
| 07/18 | Hạng Nhất Trung Quốc | Bắc Kinh IT vs Đại Liên Khoa Uy | 0-1 | W | - | - | - | - |
| 07/12 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Thượng Hải Second | 1-1 | D | - | - | - | - |
| 07/08 | Hạng Nhất Trung Quốc | Sơn Tây Chongde Ronghai vs Đại Liên Khoa Uy | 2-0 | L | - | - | - | - |
| 07/04 | Hạng Nhất Trung Quốc | Nam Thông Haimen Codion vs Đại Liên Khoa Uy | 1-2 | W | - | - | - | - |
| 06/27 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Cảng Thượng Hải B | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/23 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thanh Đảo Hồng Sư vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 06/19 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Liêu Ninh Thiết Nhân | 1-0 | W | - | - | - | - |
| 06/13 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Trường Xuân Xidu | 3-0 | W | - | - | - | - |
| 06/05 | Hạng Nhất Trung Quốc | Lan Châu Longyuan Athletic vs Đại Liên Khoa Uy | 0-0 | D | - | - | - | - |
| 05/26 | Hạng Nhất Trung Quốc | Thái An Tiankuang vs Đại Liên Khoa Uy | 2-1 | L | - | - | - | - |
| 05/15 | Cúp FA Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs | 2-1 | W | - | - | - | - |
| 05/09 | Hạng Nhất Trung Quốc | Đại Liên Khoa Uy vs Sơn Đông Thái Sơn B | 2-1 | W | - | - | - | - |
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đại Liên Khoa Uy | 24 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Đại Liên Professional | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Đại Liên Professional | 15 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Đại Liên Professional | 21 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Đại Liên Professional | 17 | 16 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2019 | Đại Liên Professional | 30 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Đại Liên Professional | 31 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2014 | Đại Liên Professional | 30 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Đại Liên Professional | 23 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2012 | Đại Liên Thực Đức | 28 | 28 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2011 | Đại Liên Thực Đức | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | Đại Liên Thực Đức | 9 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Without Club
→
Đại Liên Khoa Uy
Đại Liên Professional
→
Without Club
Đại Liên Thực Đức
→
Đại Liên Professional