| 1 | Chen Zhao | Ôn Châu | 37 |
| 2 | Peng Haochen | Thành Đô Rongcheng U20 | 35 |
| 3 | Xu Zhenyao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 32 |
| 4 | Meng Derui | Hồ Bắc Istar | 32 |
| 5 | Yang Xinyang | Trường Xuân Xidu | 28 |
| 6 | Mu Qianyu | Lan Châu Longyuan Athletic | 26 |
| 7 | Yuan Jianrui | Thâm Quyến 2028 | 26 |
| 8 | Li Chen | Giang Tây Lư Sơn | 22 |
| 9 | Han Zhen | Cám Châu Thụy Sư | 22 |
| 10 | Xiao Zhiren | Đại Liên Anh Bác U20 | 22 |
| 11 | Zhang Chong | Đại Liên Khoa Uy | 21 |
| 12 | Li Zhiliang | Cảng Thượng Hải B | 20 |
| 13 | Fan Mengtong | Quảng Châu Dandelion Alpha | 20 |
| 14 | Yang Zhuoyu | Sơn Tây Chongde Ronghai | 19 |
| 15 | Liang Zhenfu | Nam Thông Haimen Codion | 18 |
| 16 | Zhou Yuchen | Hạ Môn Phi Lộ | 17 |
| 17 | He Zhizhe | Thanh Đảo Hồng Sư | 17 |
| 18 | Li Chuyu | Bắc Kinh IT | 17 |
| 19 | He Jianqiu | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 16 |
| 20 | Su Jiawei | Bắc Kinh IT | 16 |
| 21 | Pang Jiajun | Quảng Đông Minh Đồ | 15 |
| 22 | Li Chen | Quảng Đông Minh Đồ | 14 |
| 23 | Zhang Yuhang | Cảng Thượng Hải B | 14 |
| 24 | Wang Meng | Thái An Tiankuang | 13 |
| 25 | Guo Tong | Thượng Hải Second | 13 |
| 26 | Chen Junlin | Quý Châu Quý Dương Athletic | 11 |
| 27 | Zhou Zhengkai | Thượng Hải Second | 10 |
| 28 | Ci Henglong | Quảng Châu Dandelion Alpha | 9 |
| 29 | Wang Kuan | Sơn Tây Chongde Ronghai | 9 |
| 30 | Ihsen Ilham | Sơn Đông Thái Sơn B | 9 |
| 31 | Zhang Donghai | Thanh Đảo Hồng Sư | 9 |
| 32 | Ren Zihao | Cảng Thượng Hải B | 8 |
| 33 | Yan Huayi | Quý Châu Quý Dương Athletic | 8 |
| 34 | Fu Zhenhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 8 |
| 35 | Zheng Yiran | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 8 |
| 36 | Li Yuefeng | Hạ Môn Phi Lộ | 7 |
| 37 | Hoshurjan Dilyar | Thượng Hải Second | 4 |
| 38 | Wang Xiaofeng | Đại Liên Anh Bác U20 | 2 |
| 39 | Zhu Haoxue | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 2 |
| 40 | Xie Gongbo | Nam Thông Haimen Codion | 1 |
| 41 | Wang Zhiyuan | Bắc Kinh IT | 1 |