| 1 | Xu Zhenyao | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 72 |
| 2 | Chen Zhao | Ôn Châu | 56 |
| 3 | Peng Haochen | Thành Đô Rongcheng U20 | 54 |
| 4 | Yuan Jianrui | Thâm Quyến 2028 | 52 |
| 5 | He Jianqiu | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 48 |
| 6 | Fan Mengtong | Quảng Châu Dandelion Alpha | 43 |
| 7 | Meng Derui | Hồ Bắc Istar | 37 |
| 8 | Mu Qianyu | Lan Châu Longyuan Athletic | 36 |
| 9 | He Zhizhe | Thanh Đảo Hồng Sư | 36 |
| 10 | Xiao Zhiren | Đại Liên Anh Bác U20 | 35 |
| 11 | Zhang Chong | Đại Liên Khoa Uy | 34 |
| 12 | Li Chen | Giang Tây Lư Sơn | 34 |
| 13 | Li Chuyu | Bắc Kinh IT | 32 |
| 14 | Xiao Boyang | Cám Châu Thụy Sư | 29 |
| 15 | Yang Xinyang | Trường Xuân Xidu | 28 |
| 16 | Li Zhiliang | Cảng Thượng Hải B | 28 |
| 17 | Wang Meng | Thái An Tiankuang | 26 |
| 18 | Li Chen | Quảng Đông Minh Đồ | 25 |
| 19 | Guo Tong | Thượng Hải Second | 24 |
| 20 | Han Zhen | Cám Châu Thụy Sư | 22 |
| 21 | Zhang Haixuan | Sơn Tây Chongde Ronghai | 22 |
| 22 | Su Jiawei | Bắc Kinh IT | 22 |
| 23 | Zhou Yuchen | Hạ Môn Phi Lộ | 21 |
| 24 | Ihsen Ilham | Sơn Đông Thái Sơn B | 21 |
| 25 | Chen Junlin | Quý Châu Quý Dương Athletic | 19 |
| 26 | Liang Zhenfu | Nam Thông Haimen Codion | 19 |
| 27 | Yang Zhuoyu | Sơn Tây Chongde Ronghai | 19 |
| 28 | Hu Haoran | Trường Xuân Xidu | 18 |
| 29 | Li Yuefeng | Hạ Môn Phi Lộ | 18 |
| 30 | Yan Huayi | Quý Châu Quý Dương Athletic | 16 |
| 31 | Fu Zhenhao | Sơn Đông Thái Sơn B | 16 |
| 32 | Zhang Yuhang | Cảng Thượng Hải B | 16 |
| 33 | Pang Jiajun | Quảng Đông Minh Đồ | 14 |
| 34 | Ren Zihao | Cảng Thượng Hải B | 13 |
| 35 | Wei Deliang | Hồ Bắc Istar | 12 |
| 36 | Ci Henglong | Quảng Châu Dandelion Alpha | 10 |
| 37 | Zhou Zhengkai | Thượng Hải Second | 10 |
| 38 | Xie Gongbo | Nam Thông Haimen Codion | 10 |
| 39 | Wang Kuan | Sơn Tây Chongde Ronghai | 9 |
| 40 | Zhang Donghai | Thanh Đảo Hồng Sư | 9 |
| 41 | Zheng Yiran | Vũ Hán Tam Trấn U20 | 8 |
| 42 | Zhang Jihao | Lan Châu Longyuan Athletic | 7 |
| 43 | Dilyar Hoshurjan | Thượng Hải Second | 6 |
| 44 | Wang Zhiyuan | Bắc Kinh IT | 4 |
| 45 | Tang Zicheng | Thành Đô Rongcheng U20 | 4 |
| 46 | Wang Xiaofeng | Đại Liên Anh Bác U20 | 2 |
| 47 | Zhu Haoxue | Hàng Châu Lâm Bình Ngô Việt | 2 |
| 48 | Jiang Xiaoyu | Bắc Kinh IT | 2 |
| 49 | Wei Zichao | Thái An Tiankuang | 1 |