Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
⚽ Bóng đá
🏀 Bóng rổ
World Cup
FIFA Club World Cup
World Cup U20
World Cup U17
World Cup bóng đá nữ
World Cup U20 nữ
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực CONCACAF
Bảng xếp hạng FIFA
MLS
US Open Cup
Ngoại hạng Anh
La Liga
UEFA Champions League
UEFA Nations League
Serie A
Bundesliga
Saudi Pro League
Ligue 1
UEFA Europa League
UEFA Europa Conference League
Cup châu Phi
Vòng loại Euro
EURO
Copa America
Vòng loại WC khu vực Nam Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Phi
Vòng loại WC khu vực châu Á
Vòng loại WC khu vực Bắc Trung Mỹ
Vòng loại WC khu vực châu Âu
V-League
Bảng xếp hạng
Cầu thủ
Đội
Lịch thi đấu
Thêm (251) ▼
Bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng penalty
Dứt điểm
Dứt điểm trúng đích
tổng số tiến hành lừa bóng
tổng số lừa bóng thành công
Bị phạm lỗi
Cơ hội lớn tạo ra
Cơ hội lớn bỏ lỡ
Chuyền bóng quyết định
Chuyền bóng
Tỷ lệ chuyền chính xác
Chạm bóng
Tạt cánh
Tạt bóng thành công
tổng số đường chuyền dài
Bóng dài thành công
Tắc bóng
Cắt bóng
Phá bóng
tổng số tranh bóng trên không
tổng số tranh bóng trên không thành công
Tranh chấp dưới đất
Tranh chấp dưới đất thắng
Lỗi dẫn đến cú sút
Phạm lỗi
bị mất bóng
bị lừa bóng
Cứu thua
Cứu thua cú sút trong vòng cấm
Băng ra
lấy được bóng trên cao
Xếp hạng
Giá trị thị trường
#
Cầu thủ
Đội
Xếp hạng
1
Léo Artur
CAND
8.1
2
Hêndrio
Hà Nội
7.9
3
Quang Hai Nguyen
CAND
7.8
4
Alan Grafite
CAND
7.8
5
Ngoc Hai Que
Đà Nẵng
7.7
6
Van Hau Doan
CAND
7.6
7
Marco Antônio
Phố Hiến
7.6
8
Sy Huy Do
Phố Hiến
7.5
9
Hoang Duc Nguyen
Phù Đổng
7.5
10
Lucão
Thể Công - Viettel
7.4
11
Luiz Antônio
Hải Phòng
7.4
12
Khac Ngoc Ho
SLNA
7.4
13
Michael Olaha
SLNA
7.4
14
Gustavo Henrique
Phù Đổng
7.4
15
Daniel Passira
Hà Nội
7.4
16
David Henen
Đà Nẵng
7.3
17
Percy Tau
Nam Định
7.3
18
Dinh Trieu Nguyen
Hải Phòng
7.3
19
Sy Hoang Mai
HL Hà Tĩnh
7.3
20
Trung Kien Tran
HAGL
7.3
21
Patrik Le Giang
TP Hồ Chí Minh
7.2
22
Brenner
Nam Định
7.2
23
Tien Linh Nguyen
TP Hồ Chí Minh
7.2
24
Rômulo
Nam Định
7.2
25
Minh Toan Tran
Bình Dương
7.2
26
Hai Long Nguyen
Hà Nội
7.2
27
Van Quyet Nguyen
Hà Nội
7.1
28
Van Lam Dang
Phù Đổng
7.1
29
Alastair Reynolds
Phố Hiến
7.1
30
Daniel dos Anjos
Phù Đổng
7.1
31
Viet Hung Trieu
Hải Phòng
7.1
32
Paulinho Curuá
Thể Công - Viettel
7.1
33
Tien Dung Bui
Đà Nẵng
7.1
34
Peter Makrillos
TP Hồ Chí Minh
7.1
35
Pham Thanh Long Le
CAND
7.1
36
Balotelli
HL Hà Tĩnh
7.1
37
Kyle Colonna
Thể Công - Viettel
7.1
38
Justin Garcia
SLNA
7.1
39
Hoang Minh Khoa Vo
Bình Dương
7.1
40
D. Stoica
HAGL
7.1
41
Phan Tuấn Tài
Thể Công - Viettel
7.1
42
Van Khang Khuat
Thể Công - Viettel
7.1
43
Ngoc Hiep Tran
Đà Nẵng
7.1
44
Thanh Vinh Vu
CAND
7.1
45
Van Binh Bui
TP Hồ Chí Minh
7.1
46
Khoa Ngo
TP Hồ Chí Minh
7.1
47
Milan Makaric
Đà Nẵng
7
48
Van Phong Pham
Thể Công - Viettel
7
49
Minh Long Phi
Phố Hiến
7
50
Marciel
HAGL
7
51
Dinh Trong Tran
CAND
7
52
Tuan Hai Pham
Hà Nội
7
53
Hong Phuoc Ngo
Đà Nẵng
7
54
Duc Hoang Minh Nguyen
Thể Công - Viettel
7
55
Charles Atshimene
HL Hà Tĩnh
7
56
Xuan Tien Dinh
Thể Công - Viettel
7
57
Huu Nam Nguyen
Hải Phòng
7
58
Xuan Bac Nguyen
Phố Hiến
7
59
Van Huy Vuong
SLNA
7
60
Jairo Rodrigues
HAGL
7
61
Quoc Cuong Nguyen Thai
TP Hồ Chí Minh
7
62
Pedro Henrique
Thể Công - Viettel
7
63
Stefan Mauk
CAND
6.9
64
Patrick Marcelino
Phù Đổng
6.9
65
Tien Dung Bui
Thể Công - Viettel
6.9
66
Mamadou Mbodj
Thanh Hóa
6.9
67
Duy Manh Do
Hà Nội
6.9
68
Van Long Phan
Đà Nẵng
6.9
69
Wesley Natã
Thể Công - Viettel
6.9
70
Tien Dung Bui
Hải Phòng
6.9
71
Rafaelson
Nam Định
6.9
72
Thanh Thinh Do
Phù Đổng
6.9
73
Adriel
Hà Nội
6.9
74
Helerson
HL Hà Tĩnh
6.9
75
Trung Hieu Pham
Hải Phòng
6.9
76
Van Hanh Nguyen
HL Hà Tĩnh
6.9
77
Van Bieu Phan
Đà Nẵng
6.9
78
Huu Thang Nguyen
Thể Công - Viettel
6.9
79
Duc Chien Nguyen
Phù Đổng
6.9
80
Manh Dung Nham
Thể Công - Viettel
6.9
81
Phi Hoang Nguyen
Đà Nẵng
6.9
82
Lucas Turci
Phố Hiến
6.9
83
Van Cuong Ho
SLNA
6.9
84
Fernando
Hà Nội
6.9
85
David Fisher
Hà Nội
6.9
86
Minh Gia Bao Khong
TP Hồ Chí Minh
6.9
87
Van Phuong Ha
CAND
6.9
88
Viktor Le
HL Hà Tĩnh
6.9
89
Quang Kiet Dinh
HAGL
6.9
90
Kha Duc Le
TP Hồ Chí Minh
6.9
91
Alain Eyenga
Phố Hiến
6.9
92
Damian Vu Thanh
Thể Công - Viettel
6.9
93
Van Viet Ha
Phố Hiến
6.9
94
Trong Hoang Nguyen
HL Hà Tĩnh
6.8
95
Manh Cuong Tran
TP Hồ Chí Minh
6.8
96
Samson Olaleye
Phố Hiến
6.8
97
Nguyen Manh Tran
Nam Định
6.8
98
Lucas
Nam Định
6.8
99
Filip Nguyen
CAND
6.8
100
Caio César
Nam Định
6.8
101
Dong-su Kim
Đà Nẵng
6.8
102
Phong Hong Duy Nguyen
Nam Định
6.8
103
Jason Pendant
CAND
6.8
104
Ti Phong Lam
Nam Định
6.8
105
Van Khanh Hoang
SLNA
6.8
106
Xuan Nam Nguyen
Hải Phòng
6.8
107
Huu Son Nguyen
Hải Phòng
6.8
108
Van Hoang Nguyen
Hà Nội
6.8
109
Matheus Felipe
TP Hồ Chí Minh
6.8
110
Nguyễn Tài Lộc
Phù Đổng
6.8
111
Viet Truong Phung
Phố Hiến
6.8
112
Ugochukwu Oduenyi
Bình Dương
6.8
113
Bicou Bissainthe
Hải Phòng
6.8
114
Van Xuan Le
Hà Nội
6.8
115
Cong Hoang Anh Ly
Nam Định
6.8
116
Danh Trung Tran
Thể Công - Viettel
6.8
117
Hugo Alves
Bình Dương
6.8
118
Thanh Tung Nguyen
HL Hà Tĩnh
6.8
119
Van Do Le
CAND
6.8
120
Joseph Onoja
HL Hà Tĩnh
6.8
121
Cong Nhat Nguyen
Hà Nội
6.8
122
Nguyễn Văn Tùng
Hà Nội
6.8
123
Van Viet Nguyen
Thể Công - Viettel
6.8
124
Van Truong Nguyen
Hà Nội
6.8
125
Duc Phu Nguyen
TP Hồ Chí Minh
6.8
126
Minh Di Ho
Hải Phòng
6.8
127
Hoang Trung Nguyen Nguyen
HL Hà Tĩnh
6.8
128
Duc Anh Nguyen
Đà Nẵng
6.8
129
Van Luong Ngo
SLNA
6.8
130
Dinh Bac Nguyen
CAND
6.8
131
Minh Trong Vo
TP Hồ Chí Minh
6.8
132
Dinh Hai Vu
Hà Nội
6.8
133
Gia Bao Tran
HAGL
6.8
134
Minh Tam Nguyen
HAGL
6.8