1
Van Lam Dang
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Phù Đổng | 25 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2023/2024 | Topenland Bình Định | 19 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Topenland Bình Định | 19 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Topenland Bình Định | 10 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020/2021 | Muangthong United | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Muangthong United | 30 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2018 | Hải Phòng | 25 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Topenland Bình Định
→
Phù Đổng
Cerezo Osaka
→
Topenland Bình Định
Muangthong United
→
Cerezo Osaka
Hải Phòng
→
Muangthong United
Rodina Moskva
→
Hải Phòng
Career break
→
Rodina Moskva
Hoàng Anh Gia Lai
→
Career break
Dinamo Moskva U21
→
Hoàng Anh Gia Lai
Akademia Dynamo Moscow
→
Dinamo Moskva U21