11
Van Thuan Le
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/2027 | Phù Đổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | Đông Á Thanh Hóa | 10 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025/2026 | Phù Đổng | 10 | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2024/2025 | Đông Á Thanh Hóa | 13 | 9 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Đông Á Thanh Hóa
→
Phù Đổng