| 1 | Chen Yangyang | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 4(1) |
| 2 | Zhang Chenxi | Shanghai Jiading Huilong(w) | 2 |
| 3 | Zhang Hongpin | Nữ Hà Bắc CFFC | 2 |
| 5 | Xu Huanyu | Shanghai Jiading Huilong(w) | 2 |
| 4 | Chen Yutong | Thiên Tân Shengde Nữ | 2(1) |
| 6 | Zhi Jie | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 1 |
| 7 | O. Lubandji | FUJIAN NANAN (WOMEN) | 1 |
| 8 | Han Shuyu | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 1 |
| 9 | Ekde Ali | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 1 |
| 10 | Su Yu-Xuan | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 1 |
| 11 | Pan Gege | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 1 |
| 12 | Wang Zhen | Nữ Hà Bắc CFFC | 1 |
| 13 | Jin Yutong | Nữ Thượng Hải Thân Hoa | 1 |
| 15 | Li Jiaxu | Nữ Thượng Hải Thân Hoa | 1 |
| 16 | Huang Zihan | Vũ Hán Tam Trấn Võ Thuật (Nữ) | 1 |
| 17 | Ding Kejia | Zhejiang Hangzhou Women B | 1 |
| 18 | Mana Lamine | FUJIAN NANAN (WOMEN) | 1 |
| 19 | Zhu Tianmei | Zhejiang Hangzhou Women B | 1 |
| 20 | Wu Yushan | Nữ Thượng Hải Thân Hoa | 1 |
| 14 | Chen Xinyue | Nữ Thượng Hải Thân Hoa | 1(1) |