29
Zeng Qingqing
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 23 | 20 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 2024 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 16 | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 18 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Hải Nam Qiongzhong Nữ | 10 | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Nữ Vĩnh Xuyên Trà Sơn Trúc Hải | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 15 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |