11
Dong Jiabao
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 26 | 26 | 3 | 0 | 4 | 0 |
| 2024 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 20 | 20 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 16 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2022 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 24 | 7 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Nữ Hà Nam Trung Nguyên | 14 | 14 | 1 | 0 | 1 | 0 |