Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở

バルセロナ vs ヤング・ボーイズ

UEFAチャンピオンズリーグ · Giải 19:00, 1 thg 10
UEFAチャンピオンズリーグ 19:00, 1 thg 10 FT 5:0
Trận đã kết thúc
0'15'30'ハーフ60'75'90'
Bàn thắng
Sự kiện
Sự kiện
Bàn thắng
Sự kiện
Bàn thắng
Sự kiện
Sự kiện
Bàn thắng
Sự kiện
Sự kiện
Sự kiện
Phản lưới nhà
Sự kiện
Sự kiện
Sự kiện
Sự kiện
Thống kê
バルセロナ ヤング・ボーイズ
70
ボールの占有率
30
9
コーナー
3
21
シュート
5
8
方向のいいシュート
1
5
枠外シュート
3
8
止められたシュート
1
0
オフサイド
7
9
ファウル
10
0
イエローカード
2
0
ポスト・バー直撃
1
668
パス
282
91
パス成功率
79
5
決定機
2
1
決定機逸
2
14
ボックス内シュート
4
7
ボックス外シュート
1
1
GKセーブ
4
43
ロングボール
53
65
ロングボール成功率
55
21
クロス
7
24
クロスの精度
43
18
ドリブル
16
61
ドリブル成功率
63
14
タックル
14
5
迎撃
12
3
片付け
22
Sự kiện chính
バルセロナ ヤング・ボーイズ
Bắt đầu
ロベルト レヴァンドフスキ
ハフィーニャ
8'
ハフィーニャ
34'
36'
Ebrima Colley
イニゴ・マルティネス
ペドリ
37'
40'
フィリプ・ウグリニッチ
ハーフタイム
ロベルト レヴァンドフスキ
イニゴ・マルティネス
51'
58'
アテカメ
シェイク・ニアッセ
Lewin Blum
フィリプ・ウグリニッチ
アンス・ファティ
エクトル・フォルト
ペドリ
パウ・クバルシ
64'
73'
Alan Virginius
シルヴェール・ガンブーラ
Ebrima Colley
セドリック・イッテン
パウ・ビクトル
フレンキー・デ・ヨング
ロベルト レヴァンドフスキ
ラミン・ヤマル
75'
モハメド・カマラ
81'
82'
Lukasz Lakomy
Kastriot Imeri
アンドレス・クエンカ
イニゴ・マルティネス
84'
90+1'
ジョエル・モンテイロ
Kết thúc