· Giải
Sắp diễn ra
VS
Hoạt hình Sắp diễn ra
Đang tải...
0'15'30'Hết hiệp 160'75'90'
球员事件
球员事件
球员事件
球员打入一球
球员打入一球
球员打入一球
球员事件
球员事件
Thống kê
Gruzia Bulgaria
60
Kiểm soát bóng
40
4
Phạt góc
1
15
Dứt điểm
5
5
Dứt điểm trúng đích
2
7
Dứt điểm không trúng đích
2
3
Cú sút bị chặn
1
2
Việt vị
2
3
Phạm lỗi
18
2
Thẻ vàng
4
1
Dứt điểm trúng cột/xà
0
627
Chuyền bóng
414
89
Tỷ lệ chuyền chính xác
87
5
Cơ hội rõ rệt
1
3
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
1
10
Dứt điểm trong vòng cấm
4
5
Dứt điểm ngoài vòng cấm
1
2
Pha cứu thua của thủ môn
2
47
Bóng dài
49
62
Độ chính xác bóng dài
59
9
Tạt cánh
9
11
Tỷ lệ tạt chính xác
44
15
Rê bóng
9
73
Tỷ lệ rê bóng thành công
89
9
Tắc bóng
12
7
Cắt bóng
13
11
Phá bóng
12
Sự kiện chính
Gruzia Bulgaria
Bắt đầu
Anzor Mekvabishvili
2'
Luka Lochoshvili
9'
18'
Emil Tsenov
Khvicha Kvaratskhelia
30'
39'
Marin Petkov
Nika Gagnidze
Zuriko Davitashvili
44'
45+1'
Andrian Kraev
Hết hiệp 1
46'
Fabian Nürnberger
Ilia Gruev
Nikolay Minkov
Andrian Kraev
53'
Kristian Dimitrov
Georges Mikautadze
65'
Georges Mikautadze
66'
67'
Aleksandar Kolev
Ivaylo Chochev
Vladimir Nikolov
Georgi Milanov
Budu Zivzivadze
Giorgi Guliashvili
Vladimer Mamuchashvili
Georges Mikautadze
Khvicha Kvaratskhelia
Giorgi Kochorashvili
77'
79'
Stanislav Shopov
Marin Petkov
Saba Lobjanidze
Nodar Lominadze
Zuriko Davitashvili
Otar Kakabadze
83'