· Giải
Sắp diễn ra
VS
Hoạt hình Sắp diễn ra
Đang tải...
0'15'30'Hết hiệp 160'75'90'
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
球员打入一球
球员打入一球
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
球员事件
Thống kê
Slovakia Đức
30
Kiểm soát bóng
70
5
Phạt góc
8
8
Dứt điểm
14
5
Dứt điểm trúng đích
4
1
Dứt điểm không trúng đích
6
2
Cú sút bị chặn
4
1
Việt vị
0
12
Phạm lỗi
18
1
Thẻ vàng
2
1
Dứt điểm trúng cột/xà
0
263
Chuyền bóng
616
80
Tỷ lệ chuyền chính xác
88
3
Cơ hội rõ rệt
2
2
Bỏ lỡ cơ hội rõ rệt
2
7
Dứt điểm trong vòng cấm
9
1
Dứt điểm ngoài vòng cấm
5
5
Pha cứu thua của thủ môn
3
50
Bóng dài
44
48
Độ chính xác bóng dài
55
15
Tạt cánh
23
20
Tỷ lệ tạt chính xác
17
13
Rê bóng
17
38
Tỷ lệ rê bóng thành công
35
18
Tắc bóng
11
5
Cắt bóng
4
40
Phá bóng
13
Sự kiện chính
Slovakia Đức
Bắt đầu
Dávid Hancko
David Strelec
42'
Hết hiệp 1
46'
David Raum
Nnamdi Collins
David Strelec
Norbert Gyömbér
55'
60'
Nadiem Amiri
Angelo Stiller
61'
Antonio Rüdiger
Tomas Rigo
David Duris
66'
Karim Adeyemi
Serge Gnabry
Lubomir Tupta
Róbert Boženík
Leo Sauer
David Strelec
83'
89'
Karim Adeyemi
László Bénes
Ondrej Duda
90'
László Bénes
90+3'