Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Damjan Siskovski 1

Damjan Siskovski

Damjan Siskovski

Borac Banja Luka Thủ môn 31 tuổi 193cm 88kg Chân: Bên phải
Giá trị €10 Sinh 1995-03-18 Quốc tịch Bắc Macedonia

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/20 Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina Široki Brijeg vs Borac Banja Luka 2-3 W - - - -
09/16 Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina Sloga Doboj vs Borac Banja Luka 1-2 W - - - -
09/12 Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina Borac Banja Luka vs Zrinjski 1-0 W - - - -
09/06 Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina Sarajevo vs Borac Banja Luka 1-0 L - - - -
09/02 Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina Borac Banja Luka vs Željezničar 2-0 W - - - -
08/30 Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka 2-2 D - - - -
08/27 UEFA Europa Conference League Borac Banja Luka vs Víkingur Reykjavík 3-1 W - - - -
08/23 Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina Borac Banja Luka vs Čelik 2-0 W - - - -
08/20 UEFA Europa Conference League Víkingur Reykjavík vs Borac Banja Luka 1-3 W - - - -
08/13 UEFA Europa Conference League ML Vitebsk vs Borac Banja Luka 2-1 W - - - -
08/09 Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina Borac Banja Luka vs Velež 3-1 W - - - -
08/06 UEFA Europa Conference League Borac Banja Luka vs ML Vitebsk 1-0 W - - - -
07/30 UEFA Europa Conference League Petrocub vs Borac Banja Luka 3-3 D - - - -
07/23 UEFA Europa Conference League Borac Banja Luka vs Petrocub 3-0 W - - - -
07/14 UEFA Champions League Levski Sofia vs Borac Banja Luka 4-0 L - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Borac Banja Luka 3 3 0 0 1 0
2025/2026 Borac Banja Luka 3 3 0 0 0 0
2024/2025 Borac Banja Luka 20 20 0 0 3 0
2023/2024 Ararat-Armenia 8 8 0 0 0 0
2023/2024 Doxa 15 15 0 0 1 1
2022/2023 Doxa 40 40 0 0 3 0
2021/2022 Doxa 30 30 0 0 4 1
2020/2021 Doxa 34 34 0 0 1 1
2019/2020 Rabotnicki 23 23 0 0 4 0
2019 RoPS 11 11 0 0 2 0
2018/2019 Lahti 1 1 0 0 0 0
2018 Lahti 15 15 0 0 1 0
2017/2018 Lahti 4 4 0 0 0 0
2017/2018 Rabotnicki 13 13 0 0 0 0
2016/2017 Rabotnicki 25 25 0 0 1 0
2015/2016 Rabotnicki 17 15 0 0 2 0
2014/2015 Rabotnicki 12 12 0 0 1 0
2013/2014 Rabotnicki 1 1 0 0 0 0
2012/2013 Rabotnicki 11 9 0 0 2 0
2011/2012 Rabotnicki 6 5 0 0 1 0
2010/2011 Rabotnicki 1 1 0 0 0 0

Vinh danh

Belgian Champion × 1
Macedonian Champion × 1
Macedonian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2024-07-01
Ararat-Armenia Borac Banja Luka
Chuyển nhượng tự do
2024-01-13
Doxa Ararat-Armenia
Chuyển nhượng tự do
2020-07-10
Rabotnicki Doxa
Chuyển nhượng tự do
2019-07-20
RoPS Rabotnicki
Chuyển nhượng tự do
2019-02-01
Lahti RoPS
Chuyển nhượng tự do
2018-02-06
Rabotnicki Lahti
Chuyển nhượng tự do
2015-06-30
Gent Rabotnicki
quay lại từ khoản vay
2015-01-01
Rabotnicki Gent
Cho mượn
2011-05-01
Rabotnicki Skopje Youth Rabotnicki

Chấn thương

Không có hồ sơ chấn thương