Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu
Tiếng Việt
Tải ứng dụng
Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng
Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
25
Minami Munakata
Minami Munakata
RB Omiya Ardija (Nữ)
Tiền vệ
23 tuổi
165cm
58kg
Chân: Bên phải
Sinh 2003-06-26
Quốc tịch Nhật Bản
Hồ sơ
Tin tức
Thống kê trận
Tổng
Giải
Cúp
Đội tuyển
Mùa
CLB
T
Tit
G
A
Vàng
Đỏ
2026/2027
RB Omiya Ardija (Nữ)
3
3
0
0
0
0
2025/2026
RB Omiya Ardija (Nữ)
10
6
0
1
0
0
2024/2025
RB Omiya Ardija (Nữ)
4
3
0
0
0
0
Vinh danh
Chưa có vinh danh
Chuyển nhượng
Không có lịch sử chuyển nhượng
Chấn thương
Không có hồ sơ chấn thương
Hồ sơ cầu thủ
Tên
Minami Munakata
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
2003-06-26
Chiều cao
165cm
Cân nặng
58kg
Chân thuận
Bên phải
Số áo
25
Vị trí
Tiền vệ
Đồng đội
Huấn luyện viên
Rina Yanai
Tiền đạo
Hamada Megu
Hanon Nishio
Haruna Oshima
Yuma Saito
Ayaka Inoue
Amyu Hirai
Eri Kitagawa
Tiền vệ
Takahashi Minori
M. Sakaguchi
Chisato Minowa
Seira Tanaka
Minori Hayashi
Kyoka Goshima
Ayu Nakada
Hậu vệ
Risa Kanehira
R. Norimatsu
Mihoshi Sugisawa
Ena Ochiai
Mone Sato
Hinano Nishizawa
Fumina Shibayama
Rena Okutsu
Thủ môn
Minami Imamura
Momoko Hattori
Sumire Nakamura
Shiori Fukuda
Trang chủ
Trận đấu
Thống kê
Giải đấu