Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Grigoriy Morozov 2

Grigoriy Morozov

Grigoriy Morozov

Maccabi Netanya Hậu vệ 32 tuổi 183cm 74kg Chân: Bên phải
Giá trị €45 Sinh 1994-06-06 Quốc tịch Nga

Thống kê trận

MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Maccabi Netanya 7 5 0 0 3 0
2025/2026 Beitar Jerusalem 31 22 3 3 10 0
2024/2025 Beitar Jerusalem 39 36 3 5 14 1
2023/2024 Beitar Jerusalem 33 30 2 1 7 0
2022/2023 Beitar Jerusalem 13 11 1 0 3 1
2022/2023 Celje 14 13 0 3 3 1
2021/2022 Dynamo Moscow B 7 7 1 0 2 0
2021/2022 Celje 12 12 4 0 2 1
2020/2021 Ufa 14 10 0 1 3 0
2020/2021 Dinamo Moscow 4 0 0 0 0 0
2019/2020 Dinamo Moscow 22 18 1 0 4 0
2018/2019 Dinamo Moscow 24 20 0 0 5 1
2017/2018 Dinamo Moscow 14 13 0 0 5 0
2016/2017 Dinamo Moscow 32 28 1 0 8 1
2015/2016 Dinamo Moscow 23 21 2 0 2 0
2011/2012 Akademiya Tolyatti 7 4 0 0 0 0

Vinh danh

Israeli Cup Winner × 1
The Atlantic Cup × 1

Chuyển nhượng

2026-07-01
Beitar Jerusalem Maccabi Netanya
Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Celje Beitar Jerusalem
Chuyển nhượng tự do
2023-06-30
Beitar Jerusalem Celje
quay lại từ khoản vay
2023-01-31
Celje Beitar Jerusalem
Cho mượn
2022-02-14
Dinamo Moscow Celje
Chuyển nhượng tự do
2021-06-30
Ufa Dinamo Moscow
quay lại từ khoản vay
2020-10-17
Dinamo Moscow Ufa
Cho mượn
2015-07-01
Dinamo Moskva U21 Dinamo Moscow
2013-01-01
Akademiya Tolyatti Dinamo Moskva U21
?
2012-12-31
Dinamo Moskva U21 Akademiya Tolyatti
quay lại từ khoản vay
2012-08-03
Akademiya Tolyatti Dinamo Moskva U21
Cho mượn
2011-01-01
Y. Konoplev Football Akademia Akademiya Tolyatti

Chấn thương

Beitar Jerusalem Ankle injury 2023.09.20 ~ 2023.10.01
Dinamo Moskva U21 Cruciate ligament tear 2013.07.06 ~ 2014.01.05
Điểm tổng
71
Pace
75
Physical
65
Defending
71
Dribbling
69
Passing
63
Shooting
55
International Reputation
Weak Foot
Skill Moves
Hồ sơ cầu thủ
TênGrigoriy Morozov
Quốc tịchNga
Ngày sinh1994-06-06
Chiều cao183cm
Cân nặng74kg
Chân thuậnBên phải
Số áo2
Vị tríHậu vệ