21
Chen Shihan
| Mùa | CLB | T | Tit | G | A | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Diêm Thành | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | shandong U20 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Union Rochefortoise
→
Thành Đô Dung Thành
Trường Học Bóng Đá Sơn Đông Luneng Taishan
→
Union Rochefortoise