Tỷ số trực tiếp, nhanh hơn trong ứng dụng Đội hình, thông báo và bình luận
Mở
Filip Mladenovic 37

Filip Mladenovic

Filip Mladenovic

Mladost Lučani Hậu vệ 35 tuổi 180cm 64kg Chân: Bên trái
Giá trị €30 Sinh 1991-08-15 Quốc tịch Serbia

Thống kê trận

Mùa này 20 gần nhất
NgàyGiảiTrậnTỉ sốKết quảGAĐiểmMin
09/20 Giải vô địch Serbia Mačva Šabac vs Mladost Lučani 1-2 W - - - -
05/03 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Karagümrük vs Genclerbirligi 1-0 W - - - -
04/27 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Beşiktaş vs Karagümrük 0-0 D - - - -
04/18 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Karagümrük vs Eyupspor 1-2 L - - - -
03/19 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Kayserispor vs Karagümrük 1-0 L - - - -
03/13 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Karagümrük vs Fenerbahçe 2-0 W - - - -
03/08 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Gaziantep vs Karagümrük 1-1 D - - - -
02/27 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Trabzonspor vs Karagümrük 3-1 L - - - -
02/22 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Karagümrük vs Samsunspor 0-0 D - - - -
02/16 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Kasimpasa vs Karagümrük 3-2 L - - - -
02/07 Giải vô địch Thổ Nhĩ Kỳ Karagümrük vs Antalyaspor 1-0 W - - - -
02/04 Cup quốc gia Hy Lạp Panathinaikos vs PAOK 0-1 L - - - -
01/29 UEFA Europa League Panathinaikos vs Roma 1-1 D - - - -
01/22 UEFA Europa League Ferencváros vs Panathinaikos 1-1 D - - - -
01/14 Cup quốc gia Hy Lạp Panathinaikos vs Aris 3-0 W - - - -
MùaCLBTTitGAVàngĐỏ
2026/2027 Mladost Lučani 1 1 0 0 0 0
2025/2026 Karagümrük 10 10 1 0 2 0
2025/2026 Panathinaikos 16 8 2 1 2 1
2024/2025 Panathinaikos 48 45 2 6 17 1
2023/2024 Panathinaikos 44 29 2 5 9 0
2022/2023 Legia Warszawa 30 29 6 5 9 0
2021/2022 Legia Warszawa 32 28 1 3 12 1
2020/2021 Legia Warszawa 35 33 8 5 6 0
2019/2020 Lechia Gdansk 31 29 0 4 15 0
2018/2019 Lechia Gdansk 41 39 3 7 12 0
2017/2018 Lechia Gdansk 14 8 0 0 1 0
2016/2017 Standard Liège 5 5 0 0 1 1
2016/2017 Köln 2 0 0 0 0 0
2015/2016 Köln 15 11 0 2 1 0
2015 BATE Borisov 34 34 4 0 7 0
2014/2015 BATE Borisov 6 6 0 0 1 0
2014 BATE Borisov 35 35 3 0 3 0
2013/2014 BATE Borisov 1 1 0 0 1 0
2013/2014 Sao Đỏ Belgrade 8 4 0 0 0 0
2012/2013 Sao Đỏ Belgrade 32 29 1 0 8 0
2011/2012 Sao Đỏ Belgrade 12 12 2 0 1 0
2011/2012 Borac Čačak 13 12 0 0 5 0
2010/2011 Borac Čačak 18 18 0 0 3 0

Vinh danh

Footballer Of The Year × 1
Polish Champion × 1
Polish Cup Winner × 2
Belarusian Champion × 2
Greek Cup Winner × 1
Polish Super Cup Winner × 2
Serbian Champion × 1
Belarusian Cup Winner × 1
Belarusian Super Cup Winner × 2
Serbian Cup Winner × 1

Chuyển nhượng

2026-09-13
Panathinaikos Mladost Lučani
Chuyển nhượng tự do
2026-06-30
Karagümrük Panathinaikos
quay lại từ khoản vay
2026-02-06
Panathinaikos Karagümrük
Cho mượn
2023-07-01
Legia Warszawa Panathinaikos
Chuyển nhượng tự do
2020-07-21
Lechia Gdansk Legia Warszawa
Chuyển nhượng tự do
2018-01-27
Standard Liège Lechia Gdansk
Chuyển nhượng tự do
2017-01-01
Köln Standard Liège
Chuyển nhượng(1M EUR)
2016-01-05
BATE Borisov Köln
Chuyển nhượng(2M EUR)
2014-03-13
Without Club BATE Borisov
2013-11-22
Sao Đỏ Belgrade Without Club
2011-12-17
Borac Čačak Sao Đỏ Belgrade
Chuyển nhượng(354K EUR)
2010-07-01
Borac Cacak U19 Borac Čačak

Chấn thương

Karagümrük Unknown injury 2026.05.06 ~ 2026.05.17
Karagümrük Unknown injury 2026.03.20 ~ 2026.04.15
Panathinaikos Achilles tendon problems 2024.11.11 ~ 2024.11.20
Panathinaikos Ill 2024.04.14 ~ 2024.04.20